wordmonger

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẻ sắp chữ, người viết lách cẩu thả hoặc khoa trương: "wordmonger" chỉ một người viết hoặc sử dụng ngôn ngữ một cách bất cẩn, thiếu chính xác, hoặc phô trương không quan tâm nhiều đến ý nghĩa thực sự của từ ngữ.

dụ sử dụng
  • (Nhà văn đó chỉ một kẻ sắp chữ, viết ra những bài báo đầy những cụm từ rỗng tuếch.)
  • (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết như là tác phẩm của một kẻ viết lách khoa trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a wordmonger": mang tính miệt thị, dùng để chỉ trích một tác giả hoặc nhà văn thiếu chiều sâu, chỉ chú trọng hình thức hơn nội dung.
    • He is nothing more than a wordmonger who cares only about the sound of his prose, not its meaning. (Anh ta chẳng hơn một kẻ sắp chữ, chỉ quan tâm đến âm hưởng của văn xuôi chứ không phải ý nghĩa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wordmongery (n): hành vi hoặc phong cách viết lách cẩu thả, khoa trương.
    • The book is full of wordmongery and empty rhetoric. (Cuốn sách đầy rẫy sự viết lách cẩu thả hùng biện rỗng tuếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Phrasemonger: kẻ sắp đặt câu từ một cách giả tạo.
  • Verbiage: lời văn dài dòng, vô nghĩa (danh từ, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "wordmonger".
Thành ngữ liên quan
  • To play with words: chơi chữ, sử dụng từ ngữ một cách khéo léo nhưng đôi khi thiếu nghiêm túc (không hoàn toàn đồng nghĩa với "wordmonger", nhưng sắc thái tương tự).
    • Some writers just play with words instead of conveying real ideas. (Một số nhà văn chỉ chơi chữ thay vì truyền tải những ý tưởng thực sự.)
wordmonger
A wordmonger fills his pages with empty, flowery phrases.