words per minute
Danh từ:
- Tốc độ đọc hoặc gõ: "words per minute" (thường viết tắt là WPM) là đơn vị đo lường số lượng từ mà một người có thể đọc, nói, hoặc gõ trong một phút. Nó dùng để đánh giá hiệu suất trong các hoạt động như đánh máy, đọc hiểu, hoặc thuyết trình.
- (Tốc độ gõ của cô ấy là 70 từ mỗi phút.)
- (Tốc độ đọc trung bình của người trưởng thành là khoảng 200 đến 300 từ mỗi phút.)
- (Anh ấy có thể nói với tốc độ 150 từ mỗi phút trong các bài thuyết trình.)
"high words per minute": tốc độ từ cao, thường chỉ khả năng đọc hoặc gõ nhanh.
Example: Professional typists often achieve 80 to 100 words per minute. (Những người đánh máy chuyên nghiệp thường đạt 80 đến 100 từ mỗi phút.)"words per minute test": bài kiểm tra tốc độ từ.
Example: She took a words per minute test to improve her typing skill. (Cô ấy đã làm bài kiểm tra tốc độ từ để cải thiện kỹ năng gõ.)
WPM (viết tắt): cách viết tắt phổ biến của "words per minute".
Example: His WPM score is 90. (Điểm WPM của anh ấy là 90.)Characters per minute (CPM): ký tự mỗi phút, một đơn vị tương tự nhưng đo số ký tự thay vì từ.
Example: Some typing tests measure characters per minute instead of words per minute. (Một số bài kiểm tra gõ đo ký tự mỗi phút thay vì từ mỗi phút.)
- Tốc độ đọc/ gõ: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "tốc độ từ" (word rate) trong ngữ cảnh không chính thức. (Tốc độ từ của anh ấy rất ấn tượng.)
Type at [number] words per minute: gõ với tốc độ [số] từ mỗi phút.
Example: She types at 80 words per minute. (Cô ấy gõ với tốc độ 80 từ mỗi phút.)Read at [number] words per minute: đọc với tốc độ [số] từ mỗi phút.
Example: He reads at 250 words per minute. (Anh ấy đọc với tốc độ 250 từ mỗi phút.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "words per minute", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh: (Cô ấy không chỉ nhanh; cô ấy là một cỗ máy từ mỗi phút.)