words

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói: "words" chỉ các đơn vị ngôn ngữ được nói hoặc viết ra, mang ý nghĩa cụ thể.
    • Lời thoại: Trong kịch hoặc phim, "words" phần lời của các nhân vật.
    • Lời bài hát: "words" cũng được dùng để chỉ phần lời của một bài hát, thường được phân biệt với phần nhạc.
    • Cuộc cãi vã: "words" trong cụm "have words" có nghĩa một cuộc tranh luận hoặc cãi vã.
dụ sử dụng
  • Lời nói:

    • She put her thoughts into words. ( ấy đặt suy nghĩ của mình thành lời nói.)
    • I listened to his words very closely. (Tôi lắng nghe lời nói của anh ấy rất kỹ.)
  • Lời thoại:

    • The actor forgot his words during the performance. (Diễn viên đã quên lời thoại trong buổi biểu diễn.)
  • Lời bài hát:

    • He wrote both the words and the music for the song. (Anh ấy viết cả lời nhạc cho bài hát đó.)
  • Cuộc cãi vã:

    • They had words over the misunderstanding. (Họ đã cãi vã sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have words": cãi vã, tranh luận gay gắt.

    • The couple had words about the budget. (Cặp đôi đã cãi vã về ngân sách.)
  • "to put words into someone's mouth": gán cho ai đó lời nói họ không nói.

    • Don't put words into my mouth; I never said that. (Đừng gán lời nói cho tôi; tôi chưa bao giờ nói điều đó.)
  • "to eat one's words": thừa nhận mình đã sai.

    • He had to eat his words after the results proved him wrong. (Anh ấy phải thừa nhận sai lầm sau khi kết quả chứng minh anh ấy sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Word (danh từ số ít): từ đơn lẻ.

    • He used the wrong word in his sentence. (Anh ấy đã dùng sai từ trong câu của mình.)
  • Wordy (tính từ): dài dòng, nhiều chữ.

    • His speech was too wordy and boring. (Bài phát biểu của anh ấy quá dài dòng nhàm chán.)
  • Wording (danh từ): cách diễn đạt bằng lời.

    • The wording of the contract was confusing. (Cách diễn đạt của hợp đồng thật khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Speech: lời nói, bài phát biểu.
  • Dialogue: lời thoại, đối thoại.
  • Lyrics: lời bài hát.
  • Quarrel: cuộc cãi vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Word something out: diễn đạt điều đó bằng lời.

    • She carefully worded out her apology. ( ấy cẩn thận diễn đạt lời xin lỗi của mình.)
  • Word up: (thông tục) chú ý hoặc tiếp nhận thông tin.

    • Word up, the meeting is at 3 PM. (Chú ý, cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: Hành động giá trị hơn lời nói.

    • He promised to help, but actions speak louder than words. (Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng hành động giá trị hơn lời nói.)
  • In other words: nói cách khác.

    • He is lazy; in other words, he doesn't work hard. (Anh ấy lười biếng; nói cách khác, anh ấy không làm việc chăm chỉ.)
  • Lost for words: không biết nói .

    • I was lost for words when I heard the news. (Tôi không biết nói khi nghe tin đó.)
words
The actor carefully rehearsed his words before the performance.