wordsmith
Định nghĩa
Danh từ: Wordsmith dùng để chỉ một người viết lách lưu loát, có kỹ năng sử dụng ngôn từ một cách thành thạo và sáng tạo, thường là nhà văn, nhà báo, hoặc người làm công việc liên quan đến chữ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người viết lách tài ba, có thể biến bất kỳ câu chữ nào thành thơ.)
- (Là một người sử dụng ngôn từ điêu luyện, anh ấy tạo ra những bài phát biểu truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A wordsmith at work": Một người viết lách đang làm việc.
- The editor was a wordsmith at work, polishing every sentence. (Biên tập viên là một người viết lách đang làm việc, trau chuốt từng câu chữ.)
"To be a wordsmith": Là một người có tài sử dụng ngôn từ.
- To be a wordsmith requires years of practice and a love for language. (Để trở thành một người sử dụng ngôn từ tài ba cần nhiều năm luyện tập và tình yêu với ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wordcraft (n): Nghệ thuật sử dụng ngôn từ, tài viết lách.
- His wordcraft is evident in every novel he writes. (Tài viết lách của anh ấy thể hiện rõ trong mỗi cuốn tiểu thuyết anh viết.)
- Wordsmithery (n): Kỹ năng hoặc hoạt động của một người viết lách tài ba.
- The workshop focused on the wordsmithery of short story writing. (Hội thảo tập trung vào kỹ năng viết lách của thể loại truyện ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn: Người viết văn chuyên nghiệp.
- Người viết lách: Người làm công việc viết (thường không trang trọng).
- Nhà ngôn ngữ học: Người nghiên cứu ngôn ngữ (gần nghĩa nhưng khác lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To word something: Diễn đạt điều gì bằng lời.
- He carefully worded his apology to avoid offense. (Anh ấy cẩn thận diễn đạt lời xin lỗi để tránh gây khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- A master of words: Bậc thầy về ngôn từ.
- Shakespeare is considered a master of words. (Shakespeare được coi là một bậc thầy về ngôn từ.)
- To have a way with words: Có tài ăn nói hoặc viết lách.
- She has a way with words that captivates her audience. (Cô ấy có tài ăn nói thu hút khán giả.)