wordsworthian

wordsworthian

A poet writes a wordsworthian verse about a field of daffodils.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc mang phong cách của William Wordsworth, nhà thơ người Anh nổi tiếng (1770–1850). Từ này thường được dùng để miêu tả những tác phẩm, ý tưởng, hoặc phong cách văn học đặc điểm giống với thơ ca của Wordsworth, như tình yêu thiên nhiên, sự giản dị, cảm xúc sâu lắng.

dụ sử dụng
  • (Bài thơ của ấy mang phẩm chất Wordsworthian, với những miêu tả sống động về vùng nông thôn.)
  • (Phong cảnh trong bức tranh của anh ấy thực sự Wordsworthian, gợi lên vẻ đẹp của vùng Hồ.)
  • (Ông ấy viết theo phong cách Wordsworthian, tập trung vào thiên nhiên cuộc sống thường nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wordsworthian simplicity": Sự giản dị mang phong cách Wordsworth, thường chỉ cách diễn đạt tự nhiên, không cầu kỳ.
    • The author's use of Wordsworthian simplicity makes the novel accessible to all readers. (Việc tác giả sử dụng sự giản dị Wordsworthian khiến cuốn tiểu thuyết dễ tiếp cận với mọi độc giả.)
  • "Wordsworthian reverence for nature": Sự tôn kính thiên nhiên theo cách của Wordsworth, nhấn mạnh mối liên kết tâm linh giữa con người thiên nhiên.
    • His environmental activism is rooted in a Wordsworthian reverence for nature. (Hoạt động bảo vệ môi trường của anh ấy bắt nguồn từ sự tôn kính thiên nhiên Wordsworthian.)
Biến thể từ gần giống
  • Wordsworthianism (danh từ): Chủ nghĩa Wordsworth, hệ tư tưởng hoặc phong cách văn học đặc trưng của William Wordsworth.
    • Scholars often debate the influence of Wordsworthianism on Romantic poetry. (Các học giả thường tranh luận về ảnh hưởng của chủ nghĩa Wordsworthian đối với thơ Lãng mạn.)
  • Wordsworth (danh từ riêng): Tên của nhà thơ William Wordsworth.
    • Many tourists visit the Lake District to trace the footsteps of Wordsworth. (Nhiều khách du lịch đến vùng Hồ để theo dấu chân của Wordsworth.)
Từ đồng nghĩa
  • Romantic: Lãng mạn (theo nghĩa văn học), thường liên quan đến cảm xúc thiên nhiên.
    • The painting has a Romantic quality, similar to Wordsworth's poetry. (Bức tranh phẩm chất Lãng mạn, tương tự như thơ của Wordsworth.)
  • Pastoral: Đồng quê, mộc mạc, thường gợi lên cuộc sống nông thôn yên bình.
    • Her writing is pastoral and reflective, much like Wordsworth's. (Văn của ấy mang tính đồng quê suy tư, giống như của Wordsworth.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Wordsworthian", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như:
    • "In a Wordsworthian vein": Theo mạch cảm hứng Wordsworthian.
      • The poet wrote in a Wordsworthian vein, celebrating the beauty of the natural world. (Nhà thơ viết theo mạch cảm hứng Wordsworthian, ca ngợi vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.)