work animal
Định nghĩa
Danh từ: Động vật làm việc (work animal) là một động vật được huấn luyện và sử dụng để thực hiện các công việc nặng nhọc, thường là trong nông nghiệp, vận chuyển hoặc các ngành công nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
- (Ngựa, bò và lừa là những động vật làm việc phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.)
- (Người nông dân dựa vào những động vật làm việc của mình để cày ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a work animal": được dùng để chỉ một loài động vật có khả năng lao động nặng.
- Elephants have been used as work animals in some parts of Asia for centuries. (Voi đã được sử dụng làm động vật làm việc ở một số khu vực châu Á trong nhiều thế kỷ.)
- "work animal vs. pet": phân biệt giữa động vật làm việc và thú cưng.
- Unlike pets, work animals are often trained from a young age for specific tasks. (Không giống như thú cưng, động vật làm việc thường được huấn luyện từ khi còn nhỏ cho các nhiệm vụ cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Working animal (danh từ): đồng nghĩa với "work animal", chỉ động vật lao động.
- Beast of burden (danh từ): động vật chuyên chở hàng hóa nặng, như lừa hoặc la.
Từ đồng nghĩa
- Draft animal: động vật kéo xe, cày, hoặc làm việc nặng (thường dùng cho ngựa, bò).
- Pack animal: động vật dùng để chở hàng hóa trên lưng (như lừa, la).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "work animal", nhưng có thể dùng: - Put to work: bắt đầu sử dụng một động vật để làm việc. - The oxen were put to work in the rice fields. (Những con bò đã được đưa ra làm việc trên cánh đồng lúa.)
Thành ngữ liên quan
- To work like a horse: làm việc rất chăm chỉ và vất vả (thành ngữ so sánh với động vật làm việc).
- She works like a horse to support her family. (Cô ấy làm việc như một con ngựa để nuôi gia đình.)
- To be a workhorse: trở thành người hoặc vật chịu trách nhiệm chính cho công việc nặng nhọc.
- This old truck is the workhorse of our farm. (Chiếc xe tải cũ này là con ngựa thồ của trang trại chúng tôi.)