work camp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại lao động: "work camp" một khu trại dành cho các nhân đáng tin cậy, được sử dụng để làm việc trong các dự án của chính phủ.
    • Trại tình nguyện: Trong bối cảnh khác, "work camp" cũng có thể chỉ một trại dành cho các tình nguyện viên tham gia các hoạt động lao động cộng đồng, như xây dựng nhà cửa hoặc bảo vệ môi trường.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thành lập một trại lao động cho các nhân mức độ rủi ro thấp.)
  • ( ấy tình nguyện tại một trại lao động để giúp xây lại nhà cửa sau trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "work camp" thường được dùng để chỉ các trại tổ chức, nơi lao động hoạt động chính, không phải hình phạt cơ hội cải tạo hoặc phục vụ cộng đồng.
    • Many young people join work camps during summer to learn new skills. (Nhiều người trẻ tham gia các trại lao động vào mùa để học các kỹ năng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor camp (n): trại lao động (thường mang tính cưỡng bức hơn, đặc biệt trong chế độ toàn trị).

    • The prisoners were sent to a labor camp in Siberia. (Các nhân bị đưa đến một trại lao động ở Siberia.)
  • Volunteer camp (n): trại tình nguyện.

    • He spent a month at a volunteer camp in Africa. (Anh ấy đã dành một tháng tại một trại tình nguyệnchâu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prison camp: trại giam (nhấn mạnh vào việc giam giữ hơn lao động).
  • Community service camp: trại phục vụ cộng đồng (thường dùng cho thanh thiếu niên vi phạm pháp luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "work camp", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "attend a work camp" (tham dự trại lao động) hoặc "run a work camp" (điều hành trại lao động).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "work camp". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "hard labor" (lao động khổ sai) trong ngữ cảnh tương tự.
work camp
A group of prisoners builds a road at a work camp.