work in progress
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): - Công việc đang dang dở, chưa hoàn thành: "work in progress" chỉ một dự án, tác phẩm, hoặc nhiệm vụ vẫn đang trong quá trình thực hiện và chưa đạt đến giai đoạn hoàn thiện cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà mới vẫn còn là một công việc đang dang dở.)
- (Cuốn tiểu thuyết của tôi là một công việc đang dang dở; tôi hy vọng sẽ hoàn thành nó vào năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a work in progress": mang hàm ý rằng một thứ gì đó chưa hoàn hảo, cần được cải thiện hoặc phát triển thêm.
- His skills are a work in progress, but he is improving every day. (Kỹ năng của anh ấy đang trong quá trình hoàn thiện, nhưng anh ấy đang tiến bộ mỗi ngày.)
"ongoing work in progress": nhấn mạnh tính liên tục của quá trình làm việc.
- The software update is an ongoing work in progress. (Bản cập nhật phần mềm là một công việc đang dang dở liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Work-in-progress (adj): thuộc về hoặc liên quan đến công việc đang dang dở.
- We have a work-in-progress report due next week. (Chúng tôi có một báo cáo công việc đang dang dở cần nộp vào tuần tới.)
Work in process: đồng nghĩa, thường dùng trong sản xuất hoặc kinh doanh.
- The factory has a lot of work in process on the assembly line. (Nhà máy có rất nhiều công việc đang trong quá trình sản xuất trên dây chuyền lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
- Unfinished business: công việc chưa hoàn thành (thường mang tính cá nhân hoặc tình cảm).
- Ongoing project: dự án đang tiến hành.
- Incomplete task: nhiệm vụ chưa hoàn tất.
Cụm từ liên quan
In progress: đang tiến hành.
- The construction is in progress. (Việc xây dựng đang tiến hành.)
Under development: đang được phát triển.
- The new app is still under development. (Ứng dụng mới vẫn đang được phát triển.)
Thành ngữ liên quan
- A work in progress: thường dùng để miêu tả con người, kỹ năng, hoặc mối quan hệ đang được cải thiện dần dần.
- Don't judge him too harshly; he's a work in progress. (Đừng đánh giá anh ấy quá khắt khe; anh ấy đang trong quá trình hoàn thiện bản thân.)