work load
Định nghĩa
- Danh từ: Khối lượng công việc mà một người được kỳ vọng hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường được viết liền là "workload".
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý mới có một khối lượng công việc nặng trong tháng này.)
- (Khối lượng công việc của cô ấy tăng lên đáng kể sau khi đội ngũ bị thu hẹp.)
- (Chúng ta cần cân bằng khối lượng công việc giữa tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lighten the work load": giảm bớt khối lượng công việc.
- The company decided to hire more staff to lighten the work load. (Công ty quyết định tuyển thêm nhân viên để giảm bớt khối lượng công việc.)
- "to be under a heavy work load": chịu khối lượng công việc nặng.
- Many teachers are under a heavy work load during exam season. (Nhiều giáo viên chịu khối lượng công việc nặng trong mùa thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Overload (n): quá tải, khối lượng công việc vượt quá sức chịu đựng.
- The system crashed due to an overload of data. (Hệ thống bị sập do quá tải dữ liệu.)
- Workload distribution (n): sự phân bổ khối lượng công việc.
- Fair workload distribution is key to team morale. (Phân bổ khối lượng công việc công bằng là chìa khóa cho tinh thần đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
- Burden: gánh nặng (công việc).
- The burden of paperwork is overwhelming. (Gánh nặng giấy tờ hành chính thật quá sức.)
- Task load: khối lượng nhiệm vụ.
- The task load for this project is manageable. (Khối lượng nhiệm vụ cho dự án này có thể quản lý được.)
Thành ngữ liên quan
- "To have one's plate full": có quá nhiều việc phải làm.
- With three projects due this week, I have my plate full. (Với ba dự án phải nộp trong tuần này, tôi có quá nhiều việc phải làm.)