work off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): work off có nghĩa loại bỏ hoặc giải tỏa một điều đó (như năng lượng dư thừa, cảm xúc tiêu cực, nợ nần, hoặc cân nặng) thông qua nỗ lực thể chất, làm việc hoặc hoạt động chủ đích.

dụ sử dụng
  • ( ấy đến phòng tập mỗi sáng để giải tỏa căng thẳng từ công việc.)
  • (Anh ấy nhận thêm một công việc để trả hết nợ.)
  • (Bạn cần tập luyện để giảm số cân thừa đã tăng trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "work off" + danh từ chỉ năng lượng/cảm xúc: dùng để chỉ việc tiêu hao năng lượng dư thừa hoặc xả bỏ cảm xúc.
    • The children ran around the park to work off their excess energy. ( trẻ chạy quanh công viên để tiêu hao năng lượng dư thừa.)
  • "work off" + danh từ chỉ nợ nần/trách nhiệm: dùng để chỉ việc hoàn trả hoặc giải quyết nghĩa vụ tài chính thông qua lao động.
    • He worked off his student loan by teaching in a rural area for two years. (Anh ấy trả hết khoản vay sinh viên bằng cách dạy họcvùng nông thôn trong hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Workout (danh từ): buổi tập luyện thể dục.
    • A good workout helps you work off stress. (Một buổi tập luyện tốt giúp bạn giải tỏa căng thẳng.)
  • Workable (tính từ): có thể thực hiện được.
    • This plan is workable if we all cooperate. (Kế hoạch này khả thi nếu tất cả chúng ta hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Burn off: đốt cháy (năng lượng, calo).
    • You can burn off calories by running. (Bạn có thể đốt cháy calo bằng cách chạy bộ.)
  • Pay off: trả hết (nợ).
    • She plans to pay off her credit card debt. ( ấy dự định trả hết nợ thẻ tín dụng.)
  • Shed: loại bỏ (cân nặng).
    • He wants to shed a few kilograms. (Anh ấy muốn giảm vài kg.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: tập thể dục; giải quyết vấn đề.
    • They need to work out their differences. (Họ cần giải quyết những khác biệt của mình.)
  • Work up: tạo ra hoặc tích lũy (cảm xúc, năng lượng).
    • The speech worked up a lot of excitement. (Bài phát biểu đã tạo ra nhiều sự phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Work off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng (tương tự "blow off steam").
    • After a long day, he goes for a run to work off steam. (Sau một ngày dài, anh ấy chạy bộ để xả hơi.)
  • Work off the clock: làm việc ngoài giờ không được trả lương.
    • Many employees are forced to work off the clock. (Nhiều nhân viên bị buộc phải làm việc ngoài giờ không được trả lương.)
work off
He decided to work off his large meal by going for a long walk.