work over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Hành hung, đánh đập ai đó một cách dữ dội: "work over" có nghĩa đánh đập hoặc hành hung ai đó, thường như một hình phạt hoặc hành động gây hấn. Đây một cụm từ không trang trọng (informal), mang tính bạo lực.

dụ sử dụng
  • (Bọn côn đồ đã hành hung anh ấy anh ta từ chối trả tiền.)
  • (Người giáo viên từng đánh đập học sinh những lỗi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get worked over": bị hành hung.
    • He got worked over by a gang last night. (Anh ấy đã bị một băng đảng hành hung tối qua.)
  • "to work someone over with something": dùng vật đó để hành hung ai đó.
    • They worked him over with a baseball bat. (Chúng đã hành hung anh ta bằng một cây gậy bóng chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Work (động từ): làm việc, hoạt động. Không liên quan đến nghĩa bạo lực của "work over".
  • Overwork (động từ): làm việc quá sức. Không có nghĩa hành hung.
  • Workout (danh từ): buổi tập thể dục. Không liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Beat up: đánh đập, hành hung.
  • Thrash: đánh đòn, quất.
  • Pummel: đấm đá liên tiếp.
  • Assault: tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: giải quyết, tập thể dục (không liên quan đến bạo lực).
  • Work up: khuấy động, làm ai đó phấn khích hoặc tức giận.
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a working over: hành hung ai đó (một cách hệ thống).
    • The mob gave him a thorough working over. (Đám đông đã hành hung anh ta một cách triệt để.)