work papers

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Giấy tờ lao động: "work papers" tài liệu pháp cung cấp thông tin cần thiết cho việc tuyển dụng một số người tại một số quốc gia nhất định, thường liên quan đến quyền làm việc hợp pháp của người lao động nước ngoài hoặc lao động tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Người nhập cư phải giấy tờ lao động trước khi họ có thể bắt đầu công việc.)
  • (Công ty đã yêu cầu bản sao giấy tờ lao động của anh ấy để xác minh tình trạng hợp pháp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have work papers": giấy tờ lao động hợp lệ.

    • She cannot be hired unless she has valid work papers. ( ấy không thể được thuê trừ khi ấy giấy tờ lao động hợp lệ.)
  • "to apply for work papers": xin giấy tờ lao động.

    • He is applying for work papers to work legally in this country. (Anh ấy đang xin giấy tờ lao động để làm việc hợp pháp tại quốc gia này.)
Biến thể từ gần giống
  • Work permit (n): giấy phép lao động, thường dùng thay thế cho "work papers" trong nhiều ngữ cảnh.

    • A work permit is required for foreign workers. (Giấy phép lao động bắt buộc đối với lao động nước ngoài.)
  • Employment authorization (n): ủy quyền lao động, một thuật ngữ pháp chính thức hơn.

    • Employment authorization documents are often called work papers. (Tài liệu ủy quyền lao động thường được gọi là giấy tờ lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Employment papers: giấy tờ việc làm.
  • Legal work documents: tài liệu lao động hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: giải quyết (vấn đề) hoặc tập thể dục, không liên quan trực tiếp đến "work papers".
    • They need to work out the details of the work papers application. (Họ cần giải quyết các chi tiết của đơn xin giấy tờ lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's papers in order: đầy đủ giấy tờ hợp lệ, bao gồm cả giấy tờ lao động.
    • Before traveling abroad, make sure you have your papers in order. (Trước khi đi du lịch nước ngoài, hãy đảm bảo bạn đầy đủ giấy tờ hợp lệ.)
work papers
The employee submitted his work papers to the human resources department.