work permit
Định nghĩa
- Danh từ: Giấy phép lao động – một tài liệu pháp lý chính thức cho phép một người nước ngoài hoặc người không có quốc tịch được làm việc hợp pháp tại một quốc gia cụ thể. Giấy phép này thường có thời hạn và bị ràng buộc bởi các điều kiện nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cần giấy phép lao động để ở lại và làm việc tại Nhật Bản.)
- (Công ty đã nộp đơn xin giấy phép lao động cho kỹ sư nước ngoài.)
- (Nếu không có giấy phép lao động hợp lệ, bạn không thể được tuyển dụng hợp pháp tại quốc gia này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to obtain a work permit": xin được giấy phép lao động.
- The process to obtain a work permit can take several months. (Quy trình xin giấy phép lao động có thể mất vài tháng.)
"to renew a work permit": gia hạn giấy phép lao động.
- She must renew her work permit before it expires next month. (Cô ấy phải gia hạn giấy phép lao động trước khi nó hết hạn vào tháng tới.)
"work permit holder": người sở hữu giấy phép lao động.
- Work permit holders are subject to local labor laws. (Người sở hữu giấy phép lao động phải tuân theo luật lao động địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Work visa (danh từ): thị thực lao động – thường là một loại thị thực cho phép nhập cảnh và làm việc, khác với giấy phép lao động (work permit) là tài liệu cho phép làm việc sau khi đã nhập cảnh.
- Employment authorization (danh từ): ủy quyền lao động – thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm giấy phép lao động hoặc các hình thức cho phép khác.
Từ đồng nghĩa
- Labor permit (danh từ): giấy phép lao động (thường dùng trong bối cảnh các nước nói tiếng Anh khác).
- Work authorization (danh từ): ủy quyền làm việc – mang nghĩa tương tự nhưng ít chính thức hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "work permit".
Thành ngữ liên quan
- "to be on a work permit": đang làm việc dưới dạng giấy phép lao động.
- He is on a work permit, so he cannot change jobs easily. (Anh ấy đang làm việc với giấy phép lao động, vì vậy anh ấy không thể đổi việc dễ dàng.)