work shoe
Định nghĩa
Danh từ: "work shoe" (giày làm việc) là một loại giày dày và nặng, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ chân trong môi trường lao động hoặc công việc đòi hỏi sức bền và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một đôi giày làm việc cho công việc xây dựng của mình.)
- (Đôi giày làm việc này rất bền và bảo vệ chân tôi khỏi các vật nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"steel-toed work shoe": giày làm việc có mũi thép, loại giày có phần mũi được gia cố bằng thép để chống va đập.
- He wears steel-toed work shoes to prevent injuries at the factory. (Anh ấy mang giày làm việc có mũi thép để ngăn ngừa chấn thương tại nhà máy.)
"slip-resistant work shoe": giày làm việc chống trượt, thích hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc dầu mỡ.
- Restaurant staff often wear slip-resistant work shoes. (Nhân viên nhà hàng thường mang giày làm việc chống trượt.)
Biến thể và từ gần giống
Work boot (danh từ): giày ống làm việc, thường cao hơn và bảo vệ cả phần cổ chân.
- Work boots are common in forestry and mining. (Giày ống làm việc phổ biến trong ngành lâm nghiệp và khai thác mỏ.)
Safety shoe (danh từ): giày an toàn, đồng nghĩa với "work shoe" nhưng nhấn mạnh tính bảo hộ.
- Safety shoes must meet certain standards. (Giày an toàn phải đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Boot: giày ống (thường dùng chung, nhưng "boot" có thể chỉ giày thời trang hoặc giày làm việc).
- Safety footwear: giày dép an toàn (thuật ngữ chính thức trong ngành bảo hộ lao động).
Thành ngữ liên quan
- "to step into someone's work shoes": đảm nhận vai trò hoặc công việc của ai đó.
- After the manager retired, she had to step into his work shoes. (Sau khi quản lý nghỉ hưu, cô ấy phải đảm nhận vai trò của ông ấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống