work song

Định nghĩa

Danh từ: Bài hát lao động (work song) một bài hát thường nhịp điệu, được sử dụng để đồng hành cùng công việc lặp đi lặp lại, giúp người lao động duy trì nhịp độ tinh thần làm việc.

dụ sử dụng
  • (Những người nô lệ hát một bài hát lao động khi hái bông trên cánh đồng.)
  • (Ngư dân thường một bài hát lao động truyền thống để phối hợp động tác khi kéo lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a work song": hát một bài hát lao động.
    • The prisoners were forced to sing a work song while breaking rocks. (Các nhân bị buộc phải hát một bài hát lao động khi đập đá.)
  • "work song rhythm": nhịp điệu của bài hát lao động.
    • The work song rhythm helped the workers stay synchronized. (Nhịp điệu của bài hát lao động giúp người công nhân giữ đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Work chant: bài tụng lao động, thường mang tính chất nghi lễ hơn.
    • The sailors used a work chant to haul the anchor. (Các thủy thủ dùng bài tụng lao động để kéo neo.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor song: bài hát lao động (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Sea shanty: bài hát của thủy thủ, một dạng work song trên tàu biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing along to a work song: hát theo một bài hát lao động.
    • The workers would sing along to a work song to pass the time. (Những người công nhân thường hát theo một bài hát lao động để giết thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep time with a work song: giữ nhịp với một bài hát lao động.
    • The blacksmith kept time with a work song as he hammered the iron. (Người thợ rèn giữ nhịp với một bài hát lao động khi ông ta đập sắt.)
work song
The workers sing a work song while hammering railroad spikes.