work stoppage
Định nghĩa
Danh từ: Sự ngừng việc tập thể, đặc biệt là do một nhóm công nhân từ chối làm việc để phản đối tiền lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc ngừng việc kéo dài hơn một tháng trước khi được giải quyết.)
- (Một cuộc ngừng việc đột ngột tại nhà máy đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call a work stoppage": kêu gọi ngừng việc.
- The union called a work stoppage after negotiations failed. (Công đoàn đã kêu gọi ngừng việc sau khi đàm phán thất bại.)
- "to end a work stoppage": chấm dứt ngừng việc.
- The workers voted to end the work stoppage and return to their jobs. (Công nhân đã bỏ phiếu để chấm dứt cuộc ngừng việc và quay lại công việc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (n): đình công, một hình thức ngừng việc có tổ chức.
- The strike was the longest in the company's history. (Cuộc đình công là cuộc đình công dài nhất trong lịch sử công ty.)
- Walkout (n): rời khỏi nơi làm việc để phản đối.
- The walkout began at noon. (Cuộc rời khỏi nơi làm việc bắt đầu vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Đình công: hành động ngừng việc có tổ chức.
- Ngừng việc: sự tạm dừng công việc tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk out: rời khỏi nơi làm việc để phản đối.
- The employees walked out in protest. (Các nhân viên đã rời khỏi nơi làm việc để phản đối.)
Thành ngữ liên quan
- Down tools: ngừng làm việc, đặc biệt là trong một cuộc đình công.
- The workers downed tools and refused to continue. (Công nhân đã ngừng làm việc và từ chối tiếp tục.)