work surface
Danh từ: Bề mặt làm việc – Một mặt phẳng nằm ngang, thường được thiết kế để hỗ trợ các vật dụng hoặc dụng cụ trong quá trình làm việc, nấu nướng, hoặc chơi trò chơi. "work surface" là một bề mặt cụ thể, thường là trong nhà bếp, xưởng, hoặc phòng làm việc, nơi bạn đặt đồ vật để thực hiện các thao tác.
- (Tôi cần một bề mặt làm việc sạch để thái rau.)
- (Người thợ mộc đã chuẩn bị một bề mặt làm việc lớn cho dự án.)
- (Vui lòng dọn sạch bề mặt làm việc trước khi chúng ta bắt đầu trò chơi.)
"Work surface area": Diện tích bề mặt làm việc.
- The kitchen has a generous work surface area for cooking. (Nhà bếp có diện tích bề mặt làm việc rộng rãi để nấu nướng.)
"Non-slip work surface": Bề mặt làm việc chống trượt.
- A non-slip work surface is essential for safety in a laboratory. (Bề mặt làm việc chống trượt là rất cần thiết để đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm.)
Worktop (danh từ): Mặt bàn làm việc, thường dùng trong nhà bếp (từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh).
- The worktop in the kitchen is made of granite. (Mặt bàn làm việc trong nhà bếp được làm bằng đá granite.)
Countertop (danh từ): Mặt quầy, thường dùng trong bếp hoặc cửa hàng.
- She wiped the countertop after preparing the meal. (Cô ấy lau mặt quầy sau khi chuẩn bị bữa ăn.)
- Bề mặt bàn: Một mặt phẳng trên bàn dùng để làm việc.
- Mặt làm việc: Bề mặt cụ thể nơi thực hiện công việc.
Không có cụm động từ trực tiếp với "work surface", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Work on a work surface: Làm việc trên một bề mặt làm việc. - He worked on a clean work surface to avoid contamination. (Anh ấy đã làm việc trên một bề mặt làm việc sạch để tránh nhiễm bẩn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "work surface", nhưng cụm từ "clear the work surface" (dọn sạch bề mặt làm việc) thường được dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị hoặc kết thúc công việc.