work through
Động từ cụm (phrasal verb): - Giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn bằng cách xem xét hoặc xử lý từng bước một: "work through" có nghĩa là xử lý hoặc vượt qua một vấn đề, cảm xúc, hoặc tình huống phức tạp bằng cách tập trung và nỗ lực. - Thực hành hoặc hoàn thành một công việc một cách có hệ thống: "work through" cũng chỉ hành động thực hiện một quy trình hoặc bài tập từ đầu đến cuối.
- (Chúng ta cần cùng nhau giải quyết vấn đề này.)
- (Cô ấy đang cố gắng vượt qua nỗi đau sau mất mát.)
- (Nhóm sẽ thực hiện dự án từng bước một.)
"to work through an issue": giải quyết một vấn đề cụ thể.
- They had to work through their differences to reach a compromise. (Họ phải giải quyết những khác biệt để đạt được thỏa hiệp.)
"to work through emotions": xử lý cảm xúc.
- Therapy helped him work through his anxiety. (Liệu pháp đã giúp anh ấy vượt qua lo âu.)
"to work through a process": hoàn thành một quy trình.
- We worked through the instructions carefully. (Chúng tôi đã thực hiện hướng dẫn một cách cẩn thận.)
Workout (danh từ): bài tập thể dục.
- He does a daily workout to stay fit. (Anh ấy tập thể dục hàng ngày để giữ dáng.)
Workable (tính từ): khả thi, có thể làm được.
- The plan is workable if we have enough time. (Kế hoạch khả thi nếu chúng ta có đủ thời gian.)
- Resolve: giải quyết.
- Handle: xử lý.
- Process: xử lý (thông tin hoặc cảm xúc).
- Overcome: vượt qua.
Work out: giải quyết hoặc tìm ra kết quả.
- We need to work out a solution. (Chúng ta cần tìm ra một giải pháp.)
Work on: tập trung vào việc cải thiện hoặc phát triển.
- She is working on her English skills. (Cô ấy đang cải thiện kỹ năng tiếng Anh.)
Work up: tạo ra hoặc phát triển dần dần.
- He worked up the courage to speak. (Anh ấy dần dần lấy can đảm để nói.)
Work through the kinks: giải quyết các vấn đề nhỏ hoặc lỗi kỹ thuật.
- We need to work through the kinks in the new software. (Chúng ta cần giải quyết các lỗi nhỏ trong phần mềm mới.)
Work through the night: làm việc suốt đêm.
- The team worked through the night to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc suốt đêm để kịp hạn chót.)