work time
Định nghĩa
Danh từ: Thời gian làm việc – khoảng thời gian trong ngày hoặc trong tuần mà một người được yêu cầu phải làm việc, thường được quy định bởi hợp đồng lao động hoặc lịch trình.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian làm việc của tôi bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- (Trong thời gian làm việc, nhân viên không được phép sử dụng điện thoại cho các cuộc gọi cá nhân.)
- (Cô ấy thích sắp xếp các cuộc họp trong thời gian làm việc để tránh làm thêm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Work time vs. break time": thời gian làm việc so với thời gian nghỉ giải lao.
- The company policy clearly separates work time from break time. (Chính sách công ty phân biệt rõ ràng thời gian làm việc với thời gian nghỉ giải lao.)
- "Flexible work time": thời gian làm việc linh hoạt (cho phép nhân viên tự chọn giờ bắt đầu và kết thúc).
- Many tech companies offer flexible work time to improve employee satisfaction. (Nhiều công ty công nghệ cung cấp thời gian làm việc linh hoạt để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)
- "Work time tracking": theo dõi thời gian làm việc (thường dùng phần mềm).
- The manager uses a software for work time tracking. (Quản lý sử dụng phần mềm để theo dõi thời gian làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Working hours (danh từ): giờ làm việc – tương tự "work time" nhưng thường chỉ các giờ cụ thể trong ngày.
- Our working hours are from 8 AM to 6 PM. (Giờ làm việc của chúng tôi là từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều.)
- Workday (danh từ): ngày làm việc – khoảng thời gian trong một ngày dành cho công việc.
- A typical workday lasts eight hours. (Một ngày làm việc điển hình kéo dài tám tiếng.)
- Shift (danh từ): ca làm việc – khoảng thời gian làm việc cụ thể trong ngày, đặc biệt trong các ngành dịch vụ.
- He works the night shift. (Anh ấy làm ca đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Labor time: thời gian lao động – nhấn mạnh khía cạnh công việc chân tay hoặc sản xuất.
- Work period: khoảng thời gian làm việc – thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lưu ý: "work time" là danh từ ghép, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến "work" bao gồm: - Work through: làm việc xuyên suốt (một khoảng thời gian). - She had to work through her lunch break to finish the project. (Cô ấy phải làm việc xuyên giờ nghỉ trưa để hoàn thành dự án.) - Work around: làm việc xoay quanh (một lịch trình hoặc rào cản). - We can work around your work time to schedule the meeting. (Chúng tôi có thể sắp xếp cuộc họp xoay quanh thời gian làm việc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Time on the clock": thời gian làm việc được tính (thường dùng trong bối cảnh tính lương theo giờ).
- Make sure you record all your time on the clock. (Hãy đảm bảo bạn ghi lại tất cả thời gian làm việc của mình.)
- "Nine to five": giờ làm việc tiêu chuẩn từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
- He's tired of the nine-to-five work time. (Anh ấy chán ngấy thời gian làm việc từ 9 đến 5 giờ.)