work to rule

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hành động làm việc đúng quy tắc: "work to rule" một hình thức đình công thụ động, trong đó người lao động chỉ thực hiện đúng đủ các nhiệm vụ tối thiểu theo quy định của nơi làm việc, không làm thêm bất kỳ công việc nào ngoài quy tắc. Mục đích làm chậm tiến độ công việc không vi phạm hợp đồng lao động.

dụ sử dụng
  • (Các nhân viên quyết định bắt đầu một cuộc làm việc đúng quy tắc để phản đối chính sách làm thêm giờ mới.)
  • (Trong suốt cuộc làm việc đúng quy tắc, sản lượng nhà máy giảm đáng kể công nhân từ chối thực hiện bất kỳ nhiệm vụ phụ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a work to rule": bắt đầu thực hiện hành động làm việc đúng quy tắc.
    • The union voted to go on a work to rule next Monday. (Công đoàn đã bỏ phiếu để bắt đầu làm việc đúng quy tắc vào thứ Hai tới.)
  • "to engage in a work to rule": tham gia vào hành động làm việc đúng quy tắc.
    • Teachers engaged in a work to rule to demand better working conditions. (Các giáo viên đã tham gia làm việc đúng quy tắc để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Work-to-rule (adj/danh từ ghép): dạng viết gạch nối, thường dùng như tính từ.
    • The work-to-rule campaign lasted for two weeks. (Chiến dịch làm việc đúng quy tắc kéo dài hai tuần.)
  • Slowdown (danh từ): hành động làm chậm công việc, tương tự nhưng không nhất thiết phải tuân thủ quy tắc.
    • The slowdown caused delays in the project. (Sự làm chậm đã gây ra chậm trễ trong dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Go-slow (danh từ, Anh-Anh): hình thức đình công chậm, tương tự "work to rule".
    • The workers staged a go-slow to show their dissatisfaction. (Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công chậm để thể hiện sự bất mãn.)
  • Job action (danh từ): hành động tập thể của người lao động (bao gồm đình công, làm việc đúng quy tắc, v.v.).
    • A job action like work to rule can be effective without a full strike. (Một hành động tập thể như làm việc đúng quy tắc có thể hiệu quả không cần đình công toàn phần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work to (cụm động từ): làm việc theo (một quy tắc, kế hoạch).
    • We must work to the company's safety regulations. (Chúng ta phải làm việc theo các quy định an toàn của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • By the book: làm việc theo đúng quy tắc, tuân thủ nghiêm ngặt.
    • He always does everything by the book, even if it slows things down. (Anh ấy luôn làm mọi thứ theo đúng quy tắc, ngay cả khi điều đó làm chậm công việc.)
  • Work to rule (như một thành ngữ): chỉ hành động tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc để gây áp lực.
    • The staff are working to rule, so don't expect any extra help. (Nhân viên đang làm việc đúng quy tắc, vậy đừng mong đợi bất kỳ sự giúp đỡ thêm nào.)