work up
Cụm động từ (phrasal verb): 1. Phát triển hoặc xây dựng (cái gì đó) dần dần: "work up" có nghĩa là tạo ra, phát triển, hoặc xây dựng một thứ gì đó (như ý tưởng, kế hoạch, sức mạnh, cảm xúc) qua thời gian hoặc nỗ lực. 2. Khuấy động hoặc kích thích (cảm xúc, sự nhiệt tình): Dùng để chỉ việc làm cho ai đó trở nên phấn khích, tức giận, hoặc có động lực. 3. Tăng cường hoặc củng cố (sức mạnh, sự tự tin): Nghĩa bóng, chỉ việc làm cho một phẩm chất hoặc trạng thái trở nên mạnh mẽ hơn.
Phát triển ý tưởng/kế hoạch:
- We need to work up a new marketing strategy for the product. (Chúng ta cần phát triển một chiến lược tiếp thị mới cho sản phẩm.)
- His colleagues worked up an interesting idea from the meeting. (Đồng nghiệp của anh ấy đã phát triển một ý tưởng thú vị từ cuộc họp.)
Khuấy động cảm xúc:
- The speaker worked up the crowd with his passionate speech. (Diễn giả đã khuấy động đám đông bằng bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
- Don't work yourself up over such a small problem. (Đừng tự làm mình căng thẳng vì một vấn đề nhỏ như vậy.)
Tăng cường sức mạnh/sự tự tin:
- She worked up the courage to ask for a promotion. (Cô ấy đã tăng cường lòng can đảm để xin thăng chức.)
- The government decided to work up security in the airports after the threat. (Chính phủ quyết định tăng cường an ninh tại các sân bay sau mối đe dọa.)
"to work up an appetite": Tạo ra cảm giác đói (thường sau khi tập thể dục hoặc làm việc vất vả).
- A long walk in the fresh air will work up an appetite. (Một chuyến đi bộ dài trong không khí trong lành sẽ tạo ra cảm giác thèm ăn.)
"to work up a sweat": Đổ mồ hôi (do hoạt động thể chất).
- He worked up a sweat while jogging in the park. (Anh ấy đã đổ mồ hôi khi chạy bộ trong công viên.)
"to work up a lather" (thân mật): Trở nên lo lắng hoặc tức giận.
- Don't work up a lather over the test; it's not that hard. (Đừng lo lắng quá về bài kiểm tra; nó không khó đến thế.)
- Workout (danh từ): Buổi tập thể dục.
- I had a great workout at the gym. (Tôi đã có một buổi tập tuyệt vời tại phòng gym.)
- Workable (tính từ): Có thể thực hiện được, khả thi.
- This plan seems workable. (Kế hoạch này có vẻ khả thi.)
- Workup (danh từ, y học): Quá trình kiểm tra hoặc chẩn đoán.
- The doctor ordered a full workup for the patient. (Bác sĩ đã yêu cầu một cuộc kiểm tra toàn diện cho bệnh nhân.)
- Develop: Phát triển (ý tưởng, kế hoạch).
- Build up: Xây dựng, tăng cường (sức mạnh, sự tự tin).
- Generate: Tạo ra (cảm xúc, sự nhiệt tình).
- Ramp up: Tăng cường (an ninh, sản xuất).
Work up to: Dần dần đạt đến (mức độ hoặc trạng thái cao hơn).
- He worked up to being the team leader after years of effort. (Anh ấy dần dần trở thành trưởng nhóm sau nhiều năm nỗ lực.)
Work (someone) up: Làm ai đó phấn khích, tức giận hoặc lo lắng.
- The criticism worked him up so much that he couldn't sleep. (Lời chỉ trích đã làm anh ấy bực mình đến nỗi không thể ngủ được.)
- Work up a sweat: Đổ mồ hôi (thường chỉ sự nỗ lực thể chất hoặc tinh thần).
- He worked up a sweat trying to finish the project on time. (Anh ấy đã vất vả để hoàn thành dự án đúng hạn.)