work-board

Định nghĩa

work-board một Danh từ: - Bàn làm việc (dạng tấm): Một tấm ván hoặc bề mặt phẳng nằm ngang, được thiết kế để hỗ trợ cung cấp một bề mặt vững chắc cho công việc thủ công, như cắt, dán, vẽ, hoặc lắp ráp.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đặt miếng gỗ lên bàn làm việc trước khi cắt.)
  • ( ấy dùng một tấm bàn làm việc chắc chắn cho dự án vẽ của mình để tránh làm hỏng mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a work-board": thiết lập một bàn làm việc tạm thời hoặc cố định.

    • He set up a work-board in the garage for his woodworking hobby. (Anh ấy thiết lập một bàn làm việc trong gara cho sở thích làm đồ gỗ của mình.)
  • "portable work-board": bàn làm việc di động, có thể gấp gọn hoặc mang đi.

    • A portable work-board is essential for outdoor craft fairs. (Một bàn làm việc di động cần thiết cho các hội chợ thủ công ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Workbench (n): bàn làm việc chuyên dụng, thường kệ, ngăn kéo, chắc chắn hơn.
    • The mechanic uses a heavy-duty workbench for repairing engines. (Người thợ máy dùng một bàn làm việc hạng nặng để sửa động cơ.)
  • Worktable (n): bàn làm việc thông thường, có thể bàn viết hoặc bàn thủ công.
    • She bought a new worktable for her sewing projects. ( ấy mua một bàn làm việc mới cho các dự án may của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Board: tấm ván (dùng để làm bề mặt làm việc).
  • Surface: bề mặt (nói chung, nhưng thường chỉ bề mặt phẳng dùng để làm việc).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "work-board". Tuy nhiên, có thể mở rộng với: - "On the work-board": đang được tiến hành, đang trong quá trình làm việc. - The project is still on the work-board, waiting for final approval. (Dự án vẫn đang trên bàn làm việc, chờ phê duyệt cuối cùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "work-board"

work-board
A carpenter saws a piece of wood on his sturdy work-board.