work-study program

Định nghĩa

Danh từ: Một chương trình giáo dục trong đó sinh viên luân phiên giữa việc làm được trả lương học tập chính quy.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trường đại học cung cấp chương trình làm việc-học tập để giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm kiếm tiền.)
  • ( ấy tham gia một chương trình làm việc-học tập cho phép làm việc bán thời gian tại một công ty địa phương trong khi theo học các lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enrolled in a work-study program": được ghi danh vào một chương trình làm việc-học tập.

    • He is enrolled in a work-study program that combines classroom learning with practical work experience. (Anh ấy được ghi danh vào một chương trình làm việc-học tập kết hợp học tập trên lớp với kinh nghiệm làm việc thực tế.)
  • **"work-study program" thường được cung cấp bởi các trường đại học hoặc tổ chức giáo dục như một phần của hỗ trợ tài chính hoặc phát triển nghề nghiệp.

    • The federal work-study program provides part-time jobs for undergraduate and graduate students with financial need. (Chương trình làm việc-học tập liên bang cung cấp việc làm bán thời gian cho sinh viên đại học sau đại học nhu cầu tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Work-study (n): hình thức rút gọn của "work-study program", thường được dùng để chỉ chương trình này.

    • She applied for work-study to help pay for her tuition. ( ấy đã nộp đơn xin chương trình làm việc-học tập để giúp trả học phí.)
  • Cooperative education (co-op) (n): một hình thức tương tự nhưng thường cấu trúc chặt chẽ hơn, với các kỳ làm việc xen kẽ các kỳ học.

    • The co-op program is similar to a work-study program but often requires longer work terms. (Chương trình hợp tác giáo dục tương tự như chương trình làm việc-học tập nhưng thường yêu cầu các kỳ làm việc dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chương trình vừa học vừa làm: một cách diễn đạt khác trong tiếng Việt.

    • Chương trình vừa học vừa làm giúp sinh viên thêm thu nhập. (Chương trình vừa học vừa làm giúp sinh viên thêm thu nhập.)
  • Chương trình thực tập hưởng lương: nhấn mạnh khía cạnh thực tập được trả lương.

    • Đây một chương trình thực tập hưởng lương dành cho sinh viên năm cuối. (Đây một chương trình thực tập hưởng lương dành cho sinh viên năm cuối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take part in: tham gia vào.

    • Many students take part in a work-study program during their college years. (Nhiều sinh viên tham gia vào chương trình làm việc-học tập trong những năm đại học.)
  • To apply for: nộp đơn xin.

    • She decided to apply for a work-study program to gain practical skills. ( ấy quyết định nộp đơn xin chương trình làm việc-học tập để được kỹ năng thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Earn while you learn": kiếm tiền trong khi học (một khẩu hiệu phổ biến mô tả lợi ích của chương trình).
    • The work-study program is a perfect example of "earn while you learn". (Chương trình làm việc-học tập một dụ hoàn hảo về "kiếm tiền trong khi học".)
work-study program
A student participates in a work-study program to gain experience.