workbench

Định nghĩa

Danh từ: Bàn làm việc chắc chắn, thường được sử dụng bởi thợ mộc hoặc thợ khí để thực hiện các công việc thủ công như cưa, đục, lắp ráp hoặc sửa chữa.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đặt khúc gỗ lên bàn làm việc để cưa .)
  • (Anh ấy giữ tất cả dụng cụ của mình được sắp xếp ngăn nắp trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the workbench": đang làm việc tại bàn làm việc.
    • The mechanic spent the whole afternoon at the workbench repairing the engine. (Người thợ khí dành cả buổi chiều tại bàn làm việc để sửa động cơ.)
  • "a workbench vice": ê gắn trên bàn làm việc.
    • The workbench vice held the metal piece firmly while he drilled. trên bàn làm việc giữ chặt miếng kim loại trong khi anh ấy khoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Workbench (n): chỉ một bàn làm việc cụ thể, không biến thể từ loại khác.
  • Workstation (n): trạm làm việc, thường dùng trong văn phòng hoặc công nghệ thông tin, khác với bàn làm việc thủ công.
  • Bench (n): băng ghế, cũng có thể dùng để chỉ bàn làm việc trong ngữ cảnh thủ công ( dụ: một dạng của ).
Từ đồng nghĩa
  • Bàn thợ: thuật ngữ dân dã chỉ bàn làm việc của thợ thủ công.
  • Bàn gia công: bàn dùng để thực hiện các thao tác gia công thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "workbench". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To work at the workbench: làm việc tại bàn làm việc. - He worked at the workbench until late at night. (Anh ấy làm việc tại bàn làm việc đến tối muộn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Back to the workbench": quay lại công việc (thường dùng trong ngữ cảnh thủ công hoặc kỹ thuật).
    • After the break, it's time to get back to the workbench. (Sau giờ nghỉ, đã đến lúc quay lại bàn làm việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "workbench"

workbench
A carpenter planes a piece of wood on his sturdy workbench.