worker bee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ong thợ: "worker bee" chỉ một con ong cái vô sinh, có nhiệm vụ chuyên biệt là thu thập thức ăn (mật hoa, phấn hoa) và duy trì tổ ong (dọn dẹp, nuôi ấu trùng, xây tổ). Đây là tầng lớp lao động chính trong đàn ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The worker bee spends its entire life gathering nectar and pollen for the hive. (Con ong thợ dành toàn bộ cuộc đời để thu thập mật hoa và phấn hoa cho tổ.)
- Without worker bees, the queen bee cannot survive because she relies on them for food and care. (Nếu không có ong thợ, ong chúa không thể sống sót vì nó phụ thuộc vào chúng để có thức ăn và sự chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (ẩn dụ): "worker bee" thường được dùng để chỉ một người chăm chỉ, làm việc cần mẫn nhưng ít được chú ý, thường là trong một tổ chức hoặc tập thể.
- In the corporate world, the worker bees are the employees who do the actual work while managers take the credit. (Trong thế giới doanh nghiệp, những con ong thợ là các nhân viên thực sự làm việc trong khi các nhà quản lý nhận công lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Worker (danh từ): người lao động, công nhân (không chỉ giới hạn ở ong).
- She is a dedicated worker in the factory. (Cô ấy là một công nhân tận tụy trong nhà máy.)
- Bee (danh từ): con ong (nói chung).
- The bee buzzed around the flowers. (Con ong vo ve quanh những bông hoa.)
- Drone (danh từ): ong đực (chỉ có nhiệm vụ giao phối với ong chúa, không làm việc).
- Unlike worker bees, drones do not collect food. (Không giống ong thợ, ong đực không thu thập thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Forager: ong đi kiếm ăn (một loại ong thợ chuyên thu thập thức ăn).
- Hive worker: ong làm việc trong tổ (nhấn mạnh vai trò duy trì tổ).
- Laborer: người lao động (nghĩa bóng, chỉ người làm việc chăm chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work like a bee: làm việc chăm chỉ như con ong.
- He works like a bee to support his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ như con ong để nuôi gia đình.)
- Beehive of activity: nơi có nhiều hoạt động sôi nổi.
- The office was a beehive of activity before the deadline. (Văn phòng là một tổ ong hoạt động trước thời hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- Busy as a bee: bận rộn như con ong.
- She is always busy as a bee, juggling work and family. (Cô ấy luôn bận rộn như con ong, xoay xở giữa công việc và gia đình.)
- Queen bee: ong chúa (nghĩa bóng chỉ người phụ nữ quyền lực hoặc nổi bật trong một nhóm).
- In high school, she was the queen bee of the popular clique. (Ở trường trung học, cô ấy là ong chúa của nhóm nổi tiếng.)