workflow

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng công việc, quy trình làm việc: "workflow" chỉ trình tự các bước, nhiệm vụ hoặc giai đoạn cần thực hiện để hoàn thành một công việc cụ thể, thường được tự động hóa hoặc sắp xếp theo một hệ thống nhất định.
    • Tiến độ công việc: Trong một số ngữ cảnh, "workflow" cũng có thể ám chỉ tốc độ hoặc tiến trình hoàn thành công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new software streamlined the company's workflow, saving hours each day. (Phần mềm mới đã hợp lý hóa luồng công việc của công ty, tiết kiệm hàng giờ mỗi ngày.)
    • We need to map out the entire workflow before starting the project. (Chúng ta cần vạch ra toàn bộ quy trình làm việc trước khi bắt đầu dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage workflow": quản lý luồng công việc.

    • Managers often use tools to manage workflow efficiently. (Các nhà quản lý thường sử dụng công cụ để quản lý luồng công việc một cách hiệu quả.)
  • "to optimize workflow": tối ưu hóa quy trình làm việc.

    • Automation helps optimize workflow by reducing manual tasks. (Tự động hóa giúp tối ưu hóa luồng công việc bằng cách giảm các tác vụ thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Workflow automation (n): tự động hóa luồng công việc.

    • Workflow automation reduces errors and speeds up processes. (Tự động hóa luồng công việc giảm lỗi tăng tốc quy trình.)
  • Workflow system (n): hệ thống quản lý luồng công việc.

    • The company implemented a new workflow system for customer support. (Công ty đã triển khai một hệ thống luồng công việc mới cho hỗ trợ khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Process: quy trình.
    • The approval process is part of the overall workflow. (Quy trình phê duyệt một phần của luồng công việc tổng thể.)
  • Procedure: thủ tục, quy trình.
    • Each procedure in the workflow must be documented. (Mỗi thủ tục trong luồng công việc phải được ghi chép lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua, diễn ra theo trình tự.
    • Tasks flow through the workflow from start to finish. (Các nhiệm vụ chảy qua luồng công việc từ đầu đến cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • In the workflow: trong quá trình làm việc.
    • The error was caught early in the workflow. (Lỗi đã được phát hiện sớm trong luồng công việc.)
workflow
The team uses a digital workflow to track project progress.