workforce

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng lao động: "Workforce" chỉ toàn bộ số người đang làm việc hoặc sẵn để làm việc trong một tổ chức, ngành công nghiệp hoặc quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Lực lượng lao động của công ty đã tăng 20% trong năm nay.)
  • (Một lực lượng lao động tay nghề điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a diverse workforce": lực lượng lao động đa dạng (về giới tính, sắc tộc, độ tuổi, v.v.).

    • The company aims to build a diverse workforce. (Công ty hướng đến xây dựng một lực lượng lao động đa dạng.)
  • "the global workforce": lực lượng lao động toàn cầu.

    • The pandemic has changed the global workforce dynamics. (Đại dịch đã thay đổi động lực của lực lượng lao động toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Worker (danh từ): người lao động, công nhân.

    • Each worker in the workforce contributes to the company's success. (Mỗi công nhân trong lực lượng lao động đều đóng góp vào thành công của công ty.)
  • Workforce planning (danh từ): hoạch định lực lượng lao động.

    • Workforce planning helps anticipate future staffing needs. (Hoạch định lực lượng lao động giúp dự đoán nhu cầu nhân sự trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor force: lực lượng lao động (thường dùng trong kinh tế học).
    • The labor force participation rate has increased. (Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã tăng.)
  • Staff: đội ngũ nhân viên (thường chỉ trong một tổ chức cụ thể).
    • The staff at this hospital is part of a larger workforce. (Đội ngũ nhân viên tại bệnh viện này một phần của lực lượng lao động lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "workforce".
Thành ngữ liên quan
  • "a workforce of one": lực lượng lao động chỉ gồm một người (thường nói về người tự kinh doanh).
    • As a freelancer, she is a workforce of one. ( một người làm việc tự do, ấy lực lượng lao động chỉ gồm một người.)
workforce
The company's workforce gathers for a team meeting in the conference room.