workhorse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa thồ, ngựa kéo: "workhorse" ban đầu dùng để chỉ một con ngựa được dùng để cày bừa, kéo xe, các công việc nặng nhọc khác.
    • Người làm việc chăm chỉ, cần mẫn: Theo nghĩa bóng, "workhorse" chỉ một người luôn làm việc cật lực, đáng tin cậy, thường gánh vác khối lượng công việc lớn.
    • Máy móc, thiết bị hoạt động bền bỉ: "workhorse" cũng dùng để chỉ một cỗ máy hoặc thiết bị thực hiện các nhiệm vụ nặng nhọc một cách đáng tin cậy liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa gốc):

    • The farmer relied on his workhorse to plow the fields every morning. (Người nông dân dựa vào con ngựa thồ của mình để cày ruộng mỗi sáng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - người):

    • She is the workhorse of the team, always staying late to finish the reports. ( ấy người làm việc chăm chỉ nhất của nhóm, luôn ở lại muộn để hoàn thành các báo cáo.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - máy móc):

    • This old printer has been the workhorse of our office for over ten years. (Chiếc máy in này đã là thiết bị làm việc bền bỉ của văn phòng chúng tôi trong hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a workhorse of the industry": một nhân tố chủ chốt, đáng tin cậy trong ngành.

    • The Toyota Corolla is often called the workhorse of the automotive industry. (Toyota Corolla thường được gọi là "ngựa thồ" của ngành công nghiệp ô tô.)
  • "workhorse role": vai trò làm việc cật lực, gánh vác chính.

    • He accepted the workhorse role in the project, handling all the mundane tasks. (Anh ấy đã chấp nhận vai trò làm việc cật lực trong dự án, xử lý tất cả các công việc tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Workhorse (adj): (dùng trước danh từ) tính chất bền bỉ, cần mẫn.
    • A workhorse laptop is essential for a graphic designer. (Một chiếc máy tính xách tay bền bỉ thiết yếu cho một nhà thiết kế đồ họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Drudge (n): người làm việc vất vả, tay sai.
  • Plodder (n): người làm việc chậm chạp nhưng đều đặn chăm chỉ.
  • Beast of burden (n): con vật thồ hàng; (nghĩa bóng) người gánh vác nặng nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "workhorse", nhưng có thể kết hợp:
    • To work like a workhorse: làm việc như một cỗ máy, rất chăm chỉ.
      • He works like a workhorse to support his family. (Anh ấy làm việc như một cỗ máy để nuôi gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "The workhorse of the family": người trụ cột, gánh vác kinh tế chính trong gia đình.
    • After his father's illness, he became the workhorse of the family. (Sau khi cha anh ấy bị bệnh, anh ấy trở thành trụ cột của gia đình.)
workhorse
The farmer's workhorse pulls a heavy plow through the field.