working agreement

Định nghĩa

Danh từ:
- Thỏa thuận làm việc không chính thức: "working agreement" chỉ một thỏa thuận mang tính tạm thời hoặc không chính thức giữa các bên, thường nhằm mục đích hợp tác hoặc phối hợp công việc không cần phải văn bản pháp ràng buộc. Đây một sự đồng thuận dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau hơn một hợp đồng chính thức.

dụ sử dụng
  • (Hai nhóm đã đạt được một thỏa thuận làm việc không chính thức để chia sẻ tài nguyên trong suốt dự án.)
  • (Chúng tôi một thỏa thuận làm việc rằng mọi người sẽ thay phiên nhau chủ trì các cuộc họp.)
  • (Mặc dù không hợp đồng, thỏa thuận làm việc không chính thức của chúng tôi đã hiệu quả trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a working agreement": thiết lập một thỏa thuận làm việc không chính thức. (Họ đã thiết lập một thỏa thuận làm việc không chính thức để tránh xung đột trong quá trình sáp nhập.)
  • "to operate under a working agreement": hoạt động dựa trên một thỏa thuận làm việc không chính thức. (Các phòng ban đã hoạt động dựa trên một thỏa thuận làm việc không chính thức để chia sẻ dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Working arrangement (danh từ): sự sắp xếp làm việc tạm thời, tương tự như "working agreement" nhưng nhấn mạnh vào cách thức tổ chức hơn thỏa thuận. (Họ một sự sắp xếp làm việc linh hoạt cho phép làm việc từ xa.)
  • Informal agreement (danh từ): thỏa thuận không chính thức, đồng nghĩa gần với "working agreement". (Một thỏa thuận không chính thức đã được đưa ra khi uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Understanding: sự hiểu biết chung, thỏa thuận ngầm. (Chúng tôi một sự hiểu biết chung rằng chúng tôi sẽ hỗ trợ lẫn nhau.)
  • Gentlemen's agreement: thỏa thuận dựa trên lời hứa danh dự, không ràng buộc pháp . (Thỏa thuận đã được kết thúc bằng một thỏa thuận danh dự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: giải quyết, đạt được (thỏa thuận). (Họ đã giải quyết đạt được một thỏa thuận làm việc không chính thức trong cuộc họp.)
  • Come to: đạt được (sự đồng thuận). (Các bên đã đạt được một thỏa thuận làm việc không chính thức sau những cuộc thảo luận dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Handshake deal: thỏa thuận bằng cái bắt tay, mang tính không chính thức dựa trên lòng tin. (Họ đã niêm phong thỏa thuận làm việc không chính thức của mình bằng một cái bắt tay.)
  • On the same page: đồng quan điểm, cùng hiểu một vấn đề. (Để thỏa thuận làm việc không chính thức hiệu quả, cả hai bên cần phải đồng quan điểm.)
working agreement
The two companies signed a working agreement to develop the new software.