working capital

Định nghĩa

Danh từ:
- Vốn lưu động: "working capital" số tiền hoặc tài sản tính thanh khoản cao một doanh nghiệp sử dụng để duy trì hoạt động hàng ngày, như mua nguyên vật liệu, trả lương nhân viên, hoặc thanh toán các hóa đơn ngắn hạn. phản ánh khả năng tài chính ngắn hạn của công ty để sản xuất thêm tài sản hoặc hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Công ty cần thêm vốn lưu động để mua nguyên vật liệu cho chu kỳ sản xuất tiếp theo.)
  • (Vốn lưu động dương cho thấy doanh nghiệp có thể trang trải các khoản nợ ngắn hạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Working capital management": quản lý vốn lưu động, một lĩnh vực kế toán tập trung vào việc tối ưu hóa dòng tiền tài sản ngắn hạn.

    • Effective working capital management helps a firm avoid liquidity crises. (Quản lý vốn lưu động hiệu quả giúp doanh nghiệp tránh được các cuộc khủng hoảng thanh khoản.)
  • "Net working capital": vốn lưu động ròng, được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.

    • The net working capital of the firm increased by 15% this quarter. (Vốn lưu động ròng của công ty đã tăng 15% trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Working capital ratio (tỷ lệ vốn lưu động): chỉ số đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn, được tính bằng tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn.

    • A working capital ratio above 1 is generally considered healthy. (Tỷ lệ vốn lưu động trên 1 thường được coi lành mạnh.)
  • Capital (vốn): tài sản hoặc tiền được sử dụng để tạo ra thu nhập.

    • The business invested its capital in new machinery. (Doanh nghiệp đã đầu vốn vào máy móc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquid assets: tài sản tính thanh khoản cao, dễ chuyển đổi thành tiền mặt.
  • Operating capital: vốn hoạt động, một thuật ngữ thay thế cho "working capital" trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To free up working capital: giải phóng vốn lưu động.

    • The company sold its unused inventory to free up working capital. (Công ty đã bán hàng tồn kho không sử dụng để giải phóng vốn lưu động.)
  • To inject working capital: bơm vốn lưu động vào doanh nghiệp.

    • The investors decided to inject additional working capital into the startup. (Các nhà đầu quyết định bơm thêm vốn lưu động vào công ty khởi nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To tie up working capital": làm đọng vốn lưu động, khi tài sản bị khóa trong hàng tồn kho hoặc các khoản phải thu.
    • Excessive inventory can tie up working capital and reduce cash flow. (Hàng tồn kho quá mức có thể làm đọng vốn lưu động giảm dòng tiền.)
working capital
A business owner reviews a chart showing the company's working capital.