working day

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày làm việc: "working day" chỉ một ngày trong tuần công việc thường được thực hiện, thường từ thứ Hai đến thứ Sáu, không bao gồm cuối tuần ngày lễ.
    • Thời gian làm việc trong ngày: "working day" cũng có thể chỉ số giờ một người lao động phải làm việc theo thỏa thuận hàng ngày, dụ như 8 tiếng một ngày.
dụ sử dụng
  • Ngày làm việc:

    • The deadline is next Monday, so we have five working days to finish the project. (Hạn chót thứ Hai tuần sau, vậy chúng ta năm ngày làm việc để hoàn thành dự án.)
    • Most offices are closed on weekends, so you can only visit during working days. (Hầu hết các văn phòng đều đóng cửa vào cuối tuần, vậy bạn chỉ có thể đến thăm vào các ngày làm việc.)
  • Thời gian làm việc trong ngày:

    • They work an 8-hour working day, starting at 9 AM and finishing at 5 PM. (Họ làm việc 8 tiếng một ngày làm việc, bắt đầu lúc 9 giờ sáng kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
    • A standard working day in this company is from 8 AM to 4 PM. (Một ngày làm việc tiêu chuẩn tại công ty này từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a long working day": một ngày làm việc dài.

    • After a long working day, she felt exhausted. (Sau một ngày làm việc dài, ấy cảm thấy kiệt sức.)
  • "working day and night": làm việc cả ngày lẫn đêm.

    • The team worked working day and night to meet the deadline. (Đội ngũ đã làm việc cả ngày lẫn đêm để kịp hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Workday (n): từ đồng nghĩa với "working day", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • A typical workday in the United States starts at 9 AM. (Một ngày làm việc điển hình ở Mỹ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • Business day (n): ngày làm việc, thường dùng trong bối cảnh thương mại ngân hàng.

    • The transfer will be processed within three business days. (Khoản chuyển tiền sẽ được xử lý trong vòng ba ngày làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Workday: ngày làm việc.
  • Business day: ngày làm việc (trong bối cảnh kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "working day", nhưng có thể kết hợp với động từ như "spend" (dành) hoặc "have" ():
    • I spend my working day answering emails. (Tôi dành ngày làm việc của mình để trả lời email.)
Thành ngữ liên quan
  • "a working day that never ends": một ngày làm việc không bao giờ kết thúc (ám chỉ công việc quá nhiều).
    • With all these tasks, it feels like a working day that never ends. (Với tất cả những nhiệm vụ này, cảm giác như một ngày làm việc không bao giờ kết thúc.)
working day
A worker completes an eight-hour working day at the office.