working dog

Định nghĩa

Danh từ: Chó nghiệp vụ, chó làm việc - Định nghĩa: "working dog" một giống chó thường kích thước lớn sức mạnh, được lai tạo để thực hiện các công việc cụ thể như kéo xe, bảo vệ, dẫn đường, hoặc hỗ trợ con người trong các nhiệm vụ chuyên biệt. Khác với chó cảnh hay chó săn, chó nghiệp vụ được huấn luyện bài bản để phục vụ các mục đích thực tế.

dụ sử dụng
  • (Chó chăn cừu Đức một giống chó nghiệp vụ phổ biến được cảnh sát sử dụng.)
  • (Chó nghiệp vụ đã giúp dẫn đường cho người chủ khiếm thị qua đường.)
  • (Nhiều chó nghiệp vụ được lai tạo để kéo xe trượt tuyếtcác vùng tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a working dog": được huấn luyện hoặc sử dụng như một chó nghiệp vụ.

    • After months of training, the Labrador retriever now serves as a working dog for search and rescue. (Sau nhiều tháng huấn luyện, chó Labrador hiện phục vụ như một chó nghiệp vụ trong tìm kiếm cứu nạn.)
  • "working dog breed": giống chó nghiệp vụ, dùng để chỉ các giống chó đặc thù khả năng làm việc.

    • The Border Collie is a well-known working dog breed for herding livestock. (Chó Border Collie một giống chó nghiệp vụ nổi tiếng dùng để chăn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Working (adj): thuộc về công việc, tính chất lao động (thường dùng trong cụm từ "working dog").
    • The working conditions for these dogs are carefully monitored. (Điều kiện làm việc của những con chó này được giám sát cẩn thận.)
  • Dog (n): chó (loài vật nói chung).
  • Service dog (n): chó hỗ trợ (một loại chó nghiệp vụ chuyên hỗ trợ người khuyết tật).
    • A guide dog is a type of service dog. (Chó dẫn đường một loại chó hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Work dog: chó làm việc (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
  • Utility dog: chó tiện ích (nhấn mạnh vào tính hữu dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "working dog", nhưng có thể dùng động từ liên quan):
  • To work as: làm việc như.
    • This breed works as a working dog in farms. (Giống chó này làm việc như một chó nghiệp vụ trong nông trại.)
Thành ngữ liên quan
  • "A working dog's life": cuộc sống lao động vất vả (thường ám chỉ sự chăm chỉ, kỷ luật).
    • Even though he's retired, he still has a working dog's life—always busy with something. ( đã nghỉ hưu, anh ấy vẫn cuộc sống như một chó nghiệp vụluôn bận rộn với việc đó.)
working dog
A working dog pulls a small cart through a sunny field.