working memory

Định nghĩa

Danh từ: Trí nhớ làm việcmột hệ thống nhận thức khả năng lưu giữ xử lý tạm thời thông tin cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ tư duy phức tạp như lập luận, học tập ra quyết định. đóng vai trò như một "bảng nháp tinh thần" giúp chúng ta giữ các kết quả trung gian trong đầu khi suy nghĩ.

dụ sử dụng
  • (Trí nhớ làm việc cho phép bạn nhớ một số điện thoại đủ lâu để quay số.)
  • (Học sinh trí nhớ làm việc tốt có thể giải các bài toán phức tạp dễ dàng hơn.)
  • (Trí nhớ làm việc kém có thể gây khó khăn khi làm theo các hướng dẫn nhiều bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tax one’s working memory": làm căng thẳng trí nhớ làm việc của ai đó.

    • Trying to juggle three tasks at once can severely tax your working memory. (Cố gắng xử lý ba nhiệm vụ cùng lúc có thể làm căng thẳng nghiêm trọng trí nhớ làm việc của bạn.)
  • "working memory capacity": khả năng của trí nhớ làm việc.

    • Research shows that working memory capacity varies among individuals and can be improved with training. (Nghiên cứu cho thấy khả năng của trí nhớ làm việc khác nhau giữa các cá nhân có thể được cải thiện qua luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-term memory (n): trí nhớ ngắn hạnmột khái niệm liên quan nhưng hẹp hơn, chỉ việc lưu giữ thông tin trong thời gian ngắn không xử lý.
  • Cognitive load (n): tải nhận thứclượng thông tin trí nhớ làm việc phải xử lý.
Từ đồng nghĩa
  • Trí nhớ tạm thời (tạm dịch: temporary memory).
  • Bộ nhớ thao tác (tạm dịch: operational memorythường dùng trong tâm lý học nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold in working memory: giữ trong trí nhớ làm việc.

    • You need to hold the numbers in working memory while you add them. (Bạn cần giữ các con số trong trí nhớ làm việc trong khi cộng chúng.)
  • Retrieve from working memory: truy xuất từ trí nhớ làm việc.

    • The brain quickly retrieves information from working memory to answer a question. (Bộ não nhanh chóng truy xuất thông tin từ trí nhớ làm việc để trả lời một câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep something in the front of your mind": giữ điều đó trong tâm trí (tương tự việc sử dụng trí nhớ làm việc).

    • Keep the main goal in the front of your mind while planning the steps. (Hãy giữ mục tiêu chính trong tâm trí khi lập kế hoạch các bước.)
  • "On the tip of your tongue": ở đầu lưỡi (khi không thể truy xuất thông tin từ trí nhớ làm việc).

    • The answer is on the tip of my tongue, but my working memory can't retrieve it. (Câu trả lờiđầu lưỡi tôi, nhưng trí nhớ làm việc của tôi không thể truy xuất .)
working memory
A student uses working memory to solve a math problem on the chalkboard.