working out
Định nghĩa
Danh từ: "working out" (không đếm được) chỉ quá trình phát triển một cách chi tiết, tỉ mỉ và phức tạp, thường dùng trong ngữ cảnh lên kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc hoàn thiện một ý tưởng, kế hoạch nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Việc xây dựng chi tiết chính sách mới đã mất vài tháng.)
- (Cô ấy chịu trách nhiệm phát triển tỉ mỉ mô hình toán học.)
- (Việc phát triển chi tiết cốt truyện trong cuốn tiểu thuyết vô cùng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the working out of something": cụm danh từ chỉ quá trình chi tiết hóa một vấn đề, kế hoạch.
- The working out of the budget required careful analysis. (Việc xây dựng chi tiết ngân sách đòi hỏi phân tích cẩn thận.)
"in the working out": trong quá trình phát triển chi tiết.
- Several errors were discovered in the working out of the design. (Một số lỗi đã được phát hiện trong quá trình phát triển chi tiết bản thiết kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Work out (động từ cụm): giải quyết, tính toán, hoặc tập thể dục.
- We need to work out the details of the contract. (Chúng ta cần giải quyết các chi tiết của hợp đồng.)
- Workable (tính từ): khả thi, có thể thực hiện được.
- The plan is workable after the working out of minor issues. (Kế hoạch khả thi sau khi giải quyết các vấn đề nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Elaboration: sự phát triển chi tiết, sự tỉ mỉ hóa.
- Development: sự phát triển (đặc biệt là từng bước một).
- Formulation: sự xây dựng, soạn thảo (kế hoạch, lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out: (đã đề cập ở trên) giải quyết, tính toán, hoặc tập thể dục.
- Let's work out the solution together. (Hãy cùng nhau giải quyết giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Work out the kinks: giải quyết các vấn đề nhỏ hoặc lỗi trong quá trình phát triển chi tiết.
- We need more time to work out the kinks in the system. (Chúng ta cần thêm thời gian để giải quyết các lỗi nhỏ trong hệ thống.)