working papers
Danh từ số nhiều: "working papers" là một thuật ngữ pháp lý và hành chính, đề cập đến các tài liệu chính thức liên quan đến việc làm hoặc dự án.
- Giấy tờ lao động: Tài liệu pháp lý cung cấp thông tin cần thiết cho việc tuyển dụng một số người tại một số quốc gia (ví dụ: giấy phép lao động, thị thực làm việc).
- Hồ sơ công việc: Các bản ghi chép, tài liệu được lưu giữ trong quá trình thực hiện một dự án, thường được kiểm toán viên hoặc nhà nghiên cứu sử dụng.
- (Công ty yêu cầu tất cả nhân viên nước ngoài phải có giấy tờ lao động hợp lệ.)
- (Kiểm toán viên được yêu cầu xuất trình hồ sơ công việc của mình để xem xét.)
"to apply for working papers": nộp đơn xin giấy tờ lao động.
- She had to apply for working papers before starting her new job abroad. (Cô ấy phải nộp đơn xin giấy tờ lao động trước khi bắt đầu công việc mới ở nước ngoài.)
"to submit working papers": nộp hồ sơ công việc.
- The research team submitted their working papers to the committee. (Nhóm nghiên cứu đã nộp hồ sơ công việc của họ lên ủy ban.)
- Giấy tờ tương tự: "work permit" (giấy phép lao động) thường được dùng thay thế cho nghĩa thứ nhất.
- Tài liệu liên quan: "documentation" (tài liệu) là từ chung hơn, bao gồm cả hồ sơ công việc.
- Giấy tờ lao động: work permit, employment authorization.
- Hồ sơ công việc: records, documentation, audit papers.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "working papers", nhưng có thể dùng: - "draw up working papers": soạn thảo hồ sơ công việc. - The accountant drew up the working papers for the annual audit. (Kế toán đã soạn thảo hồ sơ công việc cho cuộc kiểm toán hàng năm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "working papers", nhưng có thể liên hệ: - "to have one's papers in order": có giấy tờ đầy đủ, hợp lệ. - Before traveling, make sure you have all your working papers in order. (Trước khi đi du lịch, hãy đảm bảo bạn có đầy đủ giấy tờ lao động hợp lệ.)