working party

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm công tác hoặc ủy ban chuyên tráchmột nhóm người làm việc cùng nhau tạm thời cho đến khi đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó. Nhóm này thường được thành lập để giải quyết một vấn đề, nghiên cứu một chủ đề, hoặc hoàn thành một dự án trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thành lập một nhóm công tác để điều tra sự sụt giảm doanh số.)
  • (Nhóm công tác về biến đổi khí hậu đã nộp báo cáo của mình cho chính phủ vào tuần trước.)
  • (Một ủy ban chuyên trách gồm các chuyên gia đã được thành lập để soạn thảo các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a working party" (tham gia vào một nhóm công tác): chỉ tình trạng một người thành viên của nhóm đó.
    • She is on a working party looking at ways to improve public transport. ( ấy đang tham gia một nhóm công tác xem xét các cách cải thiện giao thông công cộng.)
  • "to set up/establish a working party" (thành lập một nhóm công tác): hành động tạo ra nhóm.
    • The government decided to set up a working party to review the education system. (Chính phủ quyết định thành lập một nhóm công tác để xem xét lại hệ thống giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Working group (danh từ): nhóm làm việc, thường đồng nghĩa với "working party" nhưng có thể nhấn mạnh tính chuyên môn hơn.
    • The working group met weekly to discuss progress. (Nhóm làm việc họp hàng tuần để thảo luận về tiến độ.)
  • Task force (danh từ): lực lượng đặc nhiệm – thường dùng trong quân sự hoặc các dự án lớn, khẩn cấp.
    • A task force was deployed to handle the crisis. (Một lực lượng đặc nhiệm đã được triển khai để xử lý cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Committee: ủy ban (thường mang tính chính thức lâu dài hơn).
  • Panel: hội đồng (thường gồm các chuyên gia).
  • Team: đội, nhóm (ít mang tính tạm thời hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work together: làm việc cùng nhau.
    • The working party worked together efficiently to finish the project. (Nhóm công tác đã làm việc cùng nhau hiệu quả để hoàn thành dự án.)
  • Report back: báo cáo lại.
    • The working party is expected to report back in six months. (Nhóm công tác dự kiến sẽ báo cáo lại trong vòng sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Many hands make light work: nhiều người làm việc nhẹ nhàngám chỉ lợi ích của việc hợp tác trong một nhóm.
    • With a working party of ten people, many hands make light work. (Với một nhóm công tác gồm mười người, nhiều người làm việc nhẹ nhàng.)
working party
A working party meets around a table to discuss their project.