working principle
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên lý hoạt động: "Working principle" chỉ một quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản đủ để cho phép một công việc, máy móc hoặc hệ thống vận hành một cách hiệu quả. Nó thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp để mô tả cơ chế chính mà một thiết bị hoặc quy trình dựa vào để thực hiện chức năng của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên lý hoạt động của động cơ đốt trong dựa trên sự giãn nở của khí nóng.)
- (Hiểu nguyên lý hoạt động của tấm pin mặt trời giúp tối ưu hóa hiệu suất của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to explain the working principle": giải thích nguyên lý hoạt động.
- The engineer took time to explain the working principle of the new turbine. (Kỹ sư đã dành thời gian giải thích nguyên lý hoạt động của tuabin mới.)
"to apply the working principle": áp dụng nguyên lý hoạt động.
- We can apply the same working principle to design a more efficient pump. (Chúng ta có thể áp dụng cùng một nguyên lý hoạt động để thiết kế một máy bơm hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Operating principle (danh từ): nguyên lý vận hành (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The operating principle of a hydraulic press is Pascal's law. (Nguyên lý vận hành của máy ép thủy lực là định luật Pascal.)
Principle of operation (danh từ): nguyên lý hoạt động (cấu trúc tương tự).
- The principle of operation of a refrigerator involves heat transfer. (Nguyên lý hoạt động của tủ lạnh liên quan đến sự truyền nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Fundamental rule: quy tắc cơ bản.
- Basic mechanism: cơ chế cơ bản.
- Core concept: khái niệm cốt lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp; "working principle" thường giữ nguyên dạng danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Back to basics: quay lại những nguyên lý cơ bản (có thể liên quan đến "working principle" khi nhấn mạnh việc hiểu nền tảng).
- When the system fails, we need to go back to basics and review the working principle. (Khi hệ thống hỏng, chúng ta cần quay lại những nguyên lý cơ bản và xem xét nguyên lý hoạt động.)