working-class
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về giai cấp công nhân: "working-class" mô tả những người làm công ăn lương theo giờ, thường là lao động chân tay hoặc lao động trong các ngành công nghiệp, thay vì nhận lương cố định hàng năm.
- Liên quan đến tầng lớp lao động: Chỉ những người làm việc để kiếm sống, đặc biệt là lao động chân tay hoặc lao động công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He comes from a working-class family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình thuộc giai cấp công nhân.)
- The working-class neighborhoods in the city often lack access to quality education. (Các khu phố của giai cấp công nhân trong thành phố thường thiếu khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"working-class background": xuất thân từ tầng lớp lao động.
- Her working-class background shaped her views on social justice. (Xuất thân từ tầng lớp lao động đã định hình quan điểm của cô ấy về công bằng xã hội.)
"working-class hero": người hùng của giai cấp công nhân.
- The politician was seen as a working-class hero by his supporters. (Chính trị gia đó được những người ủng hộ xem như một người hùng của giai cấp công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Working class (danh từ): giai cấp công nhân.
- The working class has historically fought for better wages and conditions. (Giai cấp công nhân trong lịch sử đã đấu tranh cho mức lương và điều kiện tốt hơn.)
Working-classness (danh từ): bản chất hoặc trạng thái thuộc giai cấp công nhân.
- The novel explores the working-classness of its characters. (Cuốn tiểu thuyết khám phá bản chất thuộc giai cấp công nhân của các nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
- Proletarian: thuộc về giai cấp vô sản (thường mang nghĩa chính trị hơn).
- Blue-collar: lao động chân tay (thường chỉ công việc trong nhà máy, xây dựng).
- Laboring: lao động, làm việc nặng nhọc.
Từ trái nghĩa
- Upper-class: thuộc tầng lớp thượng lưu.
- Middle-class: thuộc tầng lớp trung lưu.
- White-collar: lao động trí óc, làm văn phòng.
Thành ngữ liên quan
Working-class roots: nguồn gốc xuất thân từ tầng lớp lao động.
- Despite his wealth, he never forgot his working-class roots. (Dù giàu có, ông ấy không bao giờ quên nguồn gốc xuất thân từ tầng lớp lao động.)
Working-class solidarity: tinh thần đoàn kết của giai cấp công nhân.
- Working-class solidarity was key to the success of the strike. (Tinh thần đoàn kết của giai cấp công nhân là chìa khóa cho sự thành công của cuộc đình công.)