workingman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lao động chân tay: "workingman" chỉ một người làm công ăn lương, thực hiện các công việc lao động chân tay hoặc công nghiệp, thường không phải công việc văn phòng hay quản lý.
dụ sử dụng
  • (Người lao động chân tay thường đối mặt với những thử thách về thể chất tại công trường xây dựng.)
  • (Nhiều người lao động chân tay trong nhà máy phụ thuộc vào tiền làm thêm giờ để nuôi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the workingman's budget": ngân sách dành cho người lao động chân tay, thường chỉ các khoản chi tiêu cơ bản, tiết kiệm.

    • The government introduced a tax cut aimed at easing the burden on the workingman's budget. (Chính phủ đã đưa ra mức cắt giảm thuế nhằm giảm bớt gánh nặng cho ngân sách của người lao động chân tay.)
  • "workingman's hero": người hùng của tầng lớp lao động, thường chỉ các chính trị gia hoặc nhà hoạt động bảo vệ quyền lợi của người lao động.

    • The union leader became a workingman's hero after securing better wages. (Lãnh đạo công đoàn đã trở thành người hùng của tầng lớp lao động sau khi giành được mức lương tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Working class (danh từ): tầng lớp lao động, bao gồm những người làm công việc chân tay hoặc công nghiệp.

    • The working class has historically fought for labor rights. (Tầng lớp lao động trong lịch sử đã đấu tranh cho quyền lợi lao động.)
  • Workman (danh từ): thợ, người làm công việc chân tay (từ này thường dùng để chỉ một người thợ cụ thể hơn "workingman").

    • A skilled workman can fix the engine quickly. (Một người thợ lành nghề có thể sửa động cơ nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Laborer: người lao động chân tay, thường làm việc nặng nhọc.
  • Blue-collar worker: người lao động cổ xanh, chỉ những người làm công việc chân tay trong các ngành công nghiệp.
  • Proletarian: người vô sản (thuật ngữ chính trị, chỉ tầng lớp lao động trong xã hội tư bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work through: giải quyết hoặc vượt qua khó khăn (thường không phải cụm từ riêng cho "workingman", nhưng phổ biến trong ngữ cảnh lao động).
    • The workingman had to work through the harsh winter to complete the project. (Người lao động chân tay phải vượt qua mùa đông khắc nghiệt để hoàn thành dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • A workingman's chance: cơ hội nhỏ nhoi nhưng quý giá mà người lao động chân tay được, thường ám chỉ sự công bằng hoặc may mắn.
    • He took a workingman's chance and applied for the job despite his lack of experience. (Anh ấy đã nắm lấy cơ hội nhỏ nhoi nộp đơn xin việc thiếu kinh nghiệm.)
workingman
A workingman in a blue uniform repairs a piece of machinery.