workings

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • chế hoạt động bên trong: "workings" chỉ các bộ phận hoặc quy trình bên trong của một hệ thống, máy móc hoặc tổ chức, giúp vận hành.
    • Mỏ hoặc hầm khai thác: Trong ngành khai thác mỏ, "workings" dùng để chỉ các khu vực mỏ đang được khai thác hoặc đã từng được khai thác.
dụ sử dụng
  • chế hoạt động bên trong:

    • The engineer studied the inner workings of the clock. (Kỹ sư đã nghiên cứu chế hoạt động bên trong của chiếc đồng hồ.)
    • She is fascinated by the workings of the human brain. ( ấy bị thu hút bởi các hoạt động bên trong của bộ não con người.)
  • Mỏ hoặc hầm khai thác:

    • The old gold workings were abandoned years ago. (Các mỏ vàng đã bị bỏ hoang từ nhiều năm trước.)
    • Miners explored the underground workings for new seams of coal. (Các thợ mỏ đã thăm dò các hầm khai thác ngầm để tìm các vỉa than mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the workings of something": chỉ cách thức một hệ thống hoặc tổ chức vận hành.

    • Understanding the workings of a democracy requires studying its institutions. (Hiểu được cách vận hành của một nền dân chủ đòi hỏi phải nghiên cứu các thể chế của .)
  • "inner workings": tập trung vào các khía cạnh ẩn hoặc phức tạp bên trong.

    • The documentary revealed the inner workings of the fashion industry. (Bộ phim tài liệu đã tiết lộ các hoạt động nội bộ của ngành công nghiệp thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Work (động từ/danh từ): làm việc, công việc.

    • I have a lot of work to do today. (Tôi nhiều việc phải làm hôm nay.)
  • Workable (tính từ): khả thi, có thể thực hiện được.

    • This plan seems workable. (Kế hoạch này có vẻ khả thi.)
  • Workings (danh từ số nhiều): không dạng số ít phổ biến; "working" (danh từ) thường dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động làm việc.

Từ đồng nghĩa
  • Mechanism: chế.

    • The mechanism of the engine is complex. ( chế của động cơ rất phức tạp.)
  • Operation: sự vận hành.

    • The operation of the company is efficient. (Sự vận hành của công ty rất hiệu quả.)
  • Mine: mỏ (khi nói về khai thác).

    • The mine produced a lot of coal. (Mỏ đã sản xuất nhiều than.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: giải quyết, tính toán.

    • We need to work out the details of the plan. (Chúng ta cần giải quyết các chi tiết của kế hoạch.)
  • Work through: xử lý, vượt qua.

    • She is working through her grief. ( ấy đang vượt qua nỗi đau buồn.)
Thành ngữ liên quan
  • In the works: đang được chuẩn bị hoặc phát triển.

    • A new film is in the works. (Một bộ phim mới đang được thực hiện.)
  • All in a day's work: một phần công việc bình thường.

    • Dealing with difficult customers is all in a day's work for her. (Xử lý khách hàng khó tính chuyện bình thường đối với ấy.)
workings
The engineer examines the inner workings of the clock.