workload

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối lượng công việc: "workload" chỉ tổng số lượng công việc một người hoặc một nhóm được yêu cầu hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. thường được dùng để đo lường mức độ bận rộn hoặc áp lực công việc.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên mới khối lượng công việc nặng trong tháng này.)
  • (Khối lượng công việc của ấy tăng lên đáng kể sau khi được thăng chức.)
  • (Chúng ta cần quản lý khối lượng công việc của nhóm để tránh kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lighten the workload": giảm bớt khối lượng công việc.
    • The manager hired more staff to lighten the workload. (Quản lý đã thuê thêm nhân viên để giảm bớt khối lượng công việc.)
  • "to distribute the workload evenly": phân bổ khối lượng công việc đều nhau.
    • It's important to distribute the workload evenly among team members. (Điều quan trọng phân bổ khối lượng công việc đều nhau giữa các thành viên trong nhóm.)
  • "workload management": quản lý khối lượng công việc.
    • Effective workload management can improve productivity. (Quản lý khối lượng công việc hiệu quả có thể cải thiện năng suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Workload (n) danh từ ghép không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm:
    • Workload capacity: khả năng chịu tải công việc.
    • Workload analysis: phân tích khối lượng công việc.
  • Overwork (n/v): làm việc quá sức, thường liên quan đến workload quá lớn.
    • Overwork can lead to health problems. (Làm việc quá sức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Workload (n): khối lượng công việc.
  • Work pressure (n): áp lực công việc (thường đi kèm với workload lớn).
  • Task load (n): tải nhiệm vụ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on a workload: nhận lấy khối lượng công việc.
    • She decided to take on a heavier workload to prove herself. ( ấy quyết định nhận khối lượng công việc nặng hơn để chứng tỏ bản thân.)
  • Cope with a workload: đối phó với khối lượng công việc.
    • He struggles to cope with his daily workload. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với khối lượng công việc hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "A full plate": một khối lượng công việc lớn (thành ngữ tương tự workload).
    • I have a full plate this week, so I can't take on any extra tasks. (Tôi một khối lượng công việc lớn trong tuần này, vậy tôi không thể nhận thêm bất kỳ nhiệm vụ nào.)
  • "Burning the candle at both ends": làm việc quá sức, thường do workload quá nặng.
    • She's been burning the candle at both ends to meet the deadline. ( ấy đã làm việc quá sức để kịp hạn chót.)
workload
The student's workload includes reading three chapters and writing a short essay.