workmate
Định nghĩa
Danh từ: Đồng nghiệp, bạn cùng làm việc (một người làm việc chung với bạn trong cùng một công ty, tổ chức hoặc địa điểm làm việc). Từ này thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi hơn so với "colleague" (đồng nghiệp).
Ví dụ sử dụng
- (Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
- (Tôi ăn trưa với các đồng nghiệp của mình mỗi ngày.)
- (Cô ấy không chỉ là đồng nghiệp; cô ấy còn là một người bạn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "close workmate": đồng nghiệp thân thiết, người làm việc chung và có mối quan hệ gần gũi.
- After years of working together, they became close workmates. (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ trở thành những đồng nghiệp thân thiết.)
- "former workmate": đồng nghiệp cũ, người từng làm việc chung trước đây.
- I met my former workmate at a conference last week. (Tôi đã gặp đồng nghiệp cũ của mình tại một hội nghị vào tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Workplace (danh từ): nơi làm việc.
- Our workplace has a friendly atmosphere. (Nơi làm việc của chúng tôi có bầu không khí thân thiện.)
- Workforce (danh từ): lực lượng lao động.
- The company's workforce is very diverse. (Lực lượng lao động của công ty rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Colleague: đồng nghiệp (trang trọng hơn, có thể dùng cho mọi ngành nghề).
- Coworker: đồng nghiệp (phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại, thường chỉ người làm cùng vị trí).
- Fellow worker: người cùng làm việc (ít thông dụng hơn, thường dùng trong văn phong chính thức hoặc lao động chân tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "workmate", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Get along with a workmate: hòa hợp với đồng nghiệp. - It's important to get along with your workmates. (Việc hòa hợp với đồng nghiệp là rất quan trọng.) - Team up with a workmate: hợp tác với đồng nghiệp. - We decided to team up with a workmate on this project. (Chúng tôi quyết định hợp tác với một đồng nghiệp trong dự án này.)
Thành ngữ liên quan
- Workmate of the month: đồng nghiệp của tháng (thường là danh hiệu trong công ty).
- She was awarded "Workmate of the Month" for her hard work. (Cô ấy đã được trao danh hiệu "Đồng nghiệp của tháng" vì sự làm việc chăm chỉ của mình.)