workmen's compensation

Định nghĩa

Danh từ: (thường được viết workmen's compensation hoặc workers' compensation) - Tiền bồi thường lao động: Khoản tiền hoặc phúc lợi người sử dụng lao động phải trả cho người lao động (hoặc gia đình họ) khi người lao động bị thương tật, bệnh nghề nghiệp hoặc tử vong trong quá trình làm việc. Đây một hình thức bảo hiểm bắt buộc theo luật pháp nhiều quốc gia, nhằm bảo vệ người lao động khỏi gánh nặng tài chính do tai nạn lao động.

dụ sử dụng
  • (Sau khi bị thươnglưng tại công trường xây dựng, anh ấy đã nộp đơn xin tiền bồi thường lao động để trang trải hóa đơn y tế tiền lương bị mất.)
  • (Công ty trả một khoản phí bảo hiểm hàng tháng vào quỹ bồi thường lao động của tiểu bang.)
  • (Theo luật bồi thường lao động, người lao động không thể kiện người sử dụng lao động sơ suất nếu họ chấp nhận các khoản phúc lợi bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "file for workmen's compensation": nộp đơn xin bồi thường lao động.

    • He filed for workmen's compensation after the accident at the factory. (Anh ấy đã nộp đơn xin bồi thường lao động sau vụ tai nạn tại nhà máy.)
  • "workmen's compensation claim": yêu cầu bồi thường lao động.

    • The lawyer helped him process his workmen's compensation claim. (Luật sư đã giúp anh ấy xử lý yêu cầu bồi thường lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Workers' compensation (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "workmen's compensation", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại để tránh phân biệt giới tính.

    • Workers' compensation benefits vary by state. (Phúc lợi bồi thường lao động khác nhau tùy theo tiểu bang.)
  • Compensation (danh từ): tiền bồi thường nói chung.

    • She received compensation for the damage to her car. ( ấy đã nhận được tiền bồi thường cho thiệt hại của chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Workers' comp (danh từ, thân mật): dạng rút gọn của "workers' compensation".
    • He's on workers' comp after the surgery. (Anh ấy đang nhận trợ cấp bồi thường lao động sau ca phẫu thuật.)
  • Industrial insurance (danh từ): bảo hiểm công nghiệp (thường dùngmột số quốc gia như Úc).
    • Industrial insurance covers workplace injuries. (Bảo hiểm công nghiệp bao gồm các chấn thương tại nơi làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "workmen's compensation", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Apply for: nộp đơn xin. - He applied for workmen's compensation immediately. (Anh ấy đã nộp đơn xin bồi thường lao động ngay lập tức.)

  • Receive: nhận được.
    • She received workmen's compensation for six months. ( ấy đã nhận được tiền bồi thường lao động trong sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định liên quan trực tiếp đến "workmen's compensation", nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh pháp hoặc bảo hiểm: - "On the job injury": chấn thương tại nơi làm việc. - He suffered an on the job injury and filed for workmen's compensation. (Anh ấy bị chấn thương tại nơi làm việc đã nộp đơn xin bồi thường lao động.)

workmen's compensation
Workmen's compensation provides financial support to an injured factory employee.