works council

Định nghĩa

Danh từ: - Hội đồng công nhân (chủ yếuAnh): Một hội đồng đại diện cho cả người sử dụng lao động người lao động trong một nhà máy hoặc doanh nghiệp để thảo luận về các điều kiện làm việc, v.v. Ngoài ra, thuật ngữ này còn chỉ một ủy ban đại diện cho công nhân, được bầu ra để đàm phán với ban quản lý về các khiếu nại, tiền lương, v.v.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng công nhân tại nhà máy họp hàng tháng để thảo luận về các vấn đề an toàn.)
  • (Các nhân viên đã bầu ra một hội đồng công nhân mới để đàm phán về việc tăng lương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the works council": thành viên của hội đồng công nhân.
    • She has been on the works council for five years. ( ấy đã là thành viên của hội đồng công nhân được năm năm.)
  • "works council elections": bầu cử hội đồng công nhân.
    • Works council elections are held every two years. (Bầu cử hội đồng công nhân được tổ chức hai năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Works committee (danh từ): ủy ban công nhân (tương tự như works council, thường dùng trong bối cảnh không chính thức hơn).
  • Employee council (danh từ): hội đồng nhân viên (một thuật ngữ thay thế phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Labor-management committee: ủy ban lao động-quản lý.
  • Shop committee: ủy ban phân xưởng (thường nhỏ hơn tập trung vào một khu vực cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "works council".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "works council".

works council
A works council meets with management to discuss employee benefits.