works program
Định nghĩa
Danh từ:
- Chương trình công trình công cộng: "works program" là một chương trình do chính phủ tài trợ, nhằm tạo việc làm cho người lao động thông qua các dự án xây dựng hoặc sửa chữa cơ sở hạ tầng công cộng (như đường sá, cầu cống, công viên, trường học). Mục đích chính là giải quyết tình trạng thất nghiệp và cải thiện cơ sở hạ tầng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã khởi động một chương trình công trình công cộng mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
- (Nhiều người đã được tuyển dụng thông qua chương trình công trình công cộng để xây dựng đường sá và cầu cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "federal works program": chương trình công trình công cộng liên bang (do chính phủ trung ương tài trợ).
- The New Deal included several federal works programs. (Chương trình New Deal bao gồm nhiều chương trình công trình công cộng liên bang.)
- "public works program": đồng nghĩa với "works program", nhấn mạnh khía cạnh công cộng.
- A public works program can stimulate the economy during a recession. (Một chương trình công trình công cộng có thể kích thích nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Work program (danh từ): chương trình làm việc (có thể chỉ kế hoạch công việc của một cá nhân hoặc tổ chức, không nhất thiết là của chính phủ).
- She has a strict work program to complete her thesis. (Cô ấy có một chương trình làm việc nghiêm ngặt để hoàn thành luận văn.)
- Public works (danh từ số nhiều): các công trình công cộng (như đường, cầu, đập).
- The city invested heavily in public works. (Thành phố đã đầu tư mạnh vào các công trình công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Job creation program: chương trình tạo việc làm.
- Employment program: chương trình việc làm.
- Infrastructure program: chương trình cơ sở hạ tầng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan