worksheet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiếu bài tập: "worksheet" là một tờ giấy hoặc tài liệu có chứa các bài tập, câu hỏi hoặc hướng dẫn để học sinh hoặc người học thực hành, làm việc độc lập. Thường được sử dụng trong lớp học để củng cố kiến thức.
- Bảng tính công việc: Trong lĩnh vực kế toán hoặc quản lý dự án, "worksheet" là một tờ giấy có nhiều cột, được kế toán viên dùng để tập hợp số liệu cho báo cáo tài chính.
Ví dụ sử dụng
Phiếu bài tập:
- The teacher gave a worksheet to practice math problems. (Giáo viên đưa một phiếu bài tập để thực hành các bài toán.)
- Students completed the worksheet on verb tenses. (Học sinh hoàn thành phiếu bài tập về các thì của động từ.)
Bảng tính công việc:
- The accountant used a worksheet to organize the quarterly figures. (Kế toán viên đã dùng một bảng tính công việc để sắp xếp các số liệu quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"worksheet" trong giáo dục: Thường được thiết kế cho các môn học như toán, ngôn ngữ, hoặc khoa học, có thể bao gồm các bài tập điền từ, nối câu, hoặc giải bài toán.
- The science worksheet included a diagram to label. (Phiếu bài tập khoa học bao gồm một sơ đồ để ghi chú.)
"worksheet" trong kế toán: Là công cụ hỗ trợ để kiểm tra tính chính xác của số liệu trước khi lập báo cáo tài chính cuối cùng.
- The worksheet helped the accountant adjust the trial balance. (Bảng tính công việc đã giúp kế toán viên điều chỉnh bảng cân đối thử.)
Biến thể và từ gần giống
Workbook (danh từ): Sách bài tập (thường là một tập hợp nhiều trang worksheet).
- The student bought a workbook for extra practice. (Học sinh đã mua một sách bài tập để luyện tập thêm.)
Spreadsheet (danh từ): Bảng tính điện tử (như Excel), khác với worksheet giấy.
- The spreadsheet replaced the paper worksheet in many offices. (Bảng tính điện tử đã thay thế bảng tính giấy trong nhiều văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Exercise sheet: phiếu bài tập (nhấn mạnh vào các bài tập thực hành).
- Task sheet: phiếu nhiệm vụ (thường dùng trong quản lý dự án).
- Data sheet: phiếu dữ liệu (trong kế toán hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fill in a worksheet: điền vào phiếu bài tập.
- Please fill in the worksheet before the end of class. (Vui lòng điền vào phiếu bài tập trước khi hết giờ học.)
Hand out a worksheet: phát phiếu bài tập.
- The teacher handed out a worksheet on fractions. (Giáo viên phát phiếu bài tập về phân số.)
Thành ngữ liên quan
- Back to the drawing board (thành ngữ): quay lại vạch xuất phát (không trực tiếp liên quan đến worksheet, nhưng thường dùng khi cần làm lại bài tập hoặc kế hoạch).
- After the failed test, it was back to the drawing board for the worksheet design. (Sau bài kiểm tra thất bại, việc thiết kế phiếu bài tập phải quay lại từ đầu.)