workspace

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không gian làm việc: "workspace" chỉ khu vực hoặc không gian được phân bổ cho một người để thực hiện công việc, thường trong văn phòng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Không gian làm việc của tôi bừa bộn với giấy tờ sách vở.)
  • (Công ty cung cấp một không gian làm việc yên tĩnh cho mỗi nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virtual workspace": không gian làm việc ảo, thường dùng trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc trực tuyến.

    • We use a virtual workspace to collaborate on projects. (Chúng tôi sử dụng không gian làm việc ảo để cộng tác trong các dự án.)
  • "shared workspace": không gian làm việc chung, nơi nhiều người cùng sử dụng.

    • The shared workspace encourages teamwork and communication. (Không gian làm việc chung khuyến khích tinh thần đồng đội giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Workstation (n): trạm làm việc, thường chỉ một bàn hoặc khu vực được trang bị máy tính.

    • Each employee has a modern workstation. (Mỗi nhân viên một trạm làm việc hiện đại.)
  • Workroom (n): phòng làm việc.

    • The workroom is equipped with whiteboards and printers. (Phòng làm việc được trang bị bảng trắng máy in.)
Từ đồng nghĩa
  • Office space: không gian văn phòng.
  • Work area: khu vực làm việc.
  • Desk space: không gian bàn làm việc (thường nhấn mạnh vào bàn riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
workspace
The employee organizes her tidy workspace at the start of the day.