workstation

Định nghĩa

Danh từ: - Máy trạm, trạm làm việc: "workstation" một máy tính để bàn kỹ thuật số, thường được coi mạnh hơn một máy vi tính thông thường, được thiết kế chủ yếu cho các tác vụ chuyên nghiệp như thiết kế đồ họa, lập trình, hoặc xử lý dữ liệu phức tạp. - Bàn làm việc ( trang bị máy tính): Trong bối cảnh văn phòng, "workstation" cũng có thể chỉ một không gian làm việc riêng lẻ, thường bao gồm bàn, máy tính, các thiết bị hỗ trợ khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiết kế đồ họa sử dụng một máy trạm mạnh mẽ để kết xuất các mô hình 3D.)
  • (Mỗi nhân viên trạm làm việc riêng với máy tính một chiếc ghế thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-end workstation": máy trạm cao cấp, thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học.

    • The engineering team invested in a high-end workstation for simulations. (Nhóm kỹ thuật đã đầu vào một máy trạm cao cấp để chạy mô phỏng.)
  • "Dual-monitor workstation": trạm làm việc hai màn hình, giúp tăng năng suất.

    • A dual-monitor workstation is ideal for video editing. (Trạm làm việc hai màn hình lý tưởng cho việc chỉnh sửa video.)
Biến thể từ gần giống
  • Workstation (n): máy trạm (từ này không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm).
  • Desktop (n): máy tính để bàn (thường yếu hơn workstation).
  • Terminal (n): thiết bị đầu cuối (thường một phần của hệ thống mạng, khác với workstation độc lập).
Từ đồng nghĩa
  • Computer terminal: thiết bị đầu cuối máy tính (nhưng thường yếu hơn phụ thuộc vào máy chủ).
  • Machine: máy (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, dụ: "a powerful machine").
Các cụm từ liên quan
  • Workstation setup: cấu hình trạm làm việc.

    • Her workstation setup includes a large monitor and a mechanical keyboard. (Cấu hình trạm làm việc của ấy bao gồm một màn hình lớn bàn phím .)
  • Workstation environment: môi trường trạm làm việc (có thể phần mềm hoặc vật ).

    • The IT department manages the workstation environment for all employees. (Bộ phận CNTT quản lý môi trường trạm làm việc cho tất cả nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be at one's workstation": đangtrạm làm việc của mình.
    • He is at his workstation, finishing the report. (Anh ấy đangtrạm làm việc của mình, hoàn thành báo cáo.)
workstation
The designer adjusts the monitor at her workstation.