workwear

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Quần áo lao động, trang phục làm việc: "workwear" chỉ các loại quần áo chắc chắn, bền bỉ, được thiết kế đặc biệt để mặc khi làm công việc chân tay hoặc lao động thể chất. Loại trang phục này thường tính chịu lực, chống bẩn, an toàn hơn quần áo thông thường.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân xây dựng mặc quần áo lao động chịu lực để bảo vệ bản thân khỏi chấn thương.)
  • (Nhiều nhà máy cung cấp quần áo làm việc miễn phí cho nhân viên của họ.)
  • ( ấy đã mua trang phục làm việc bền bỉ cho công việc làm vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dressed in workwear": mặc quần áo lao động.

    • The mechanics were all dressed in workwear, ready for the day's tasks. (Các thợ máy đều mặc quần áo lao động, sẵn sàng cho các nhiệm vụ trong ngày.)
  • "workwear collection": bộ sưu tập trang phục làm việc (thường do các thương hiệu thời trang sản xuất).

    • The brand launched a new workwear collection for the autumn season. (Thương hiệu đã ra mắt một bộ sưu tập trang phục làm việc mới cho mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Workwear (danh từ, không đổi): không dạng số nhiều, luôn dùng như danh từ không đếm được.
  • Workwear brand (cụm danh từ): thương hiệu chuyên sản xuất quần áo lao động.
    • Carhartt is a famous workwear brand. (Carhartt một thương hiệu quần áo lao động nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Protective clothing: quần áo bảo hộ (nhấn mạnh yếu tố an toàn).
    • Firefighters wear protective clothing, which is a type of workwear. (Lính cứu hỏa mặc quần áo bảo hộ, một loại trang phục lao động.)
  • Overall (danh từ): quần yếm, thường một bộ quần áo lao động liền mảnh.
    • He put on his overall before starting the repair work. (Anh ấy mặc quần yếm trước khi bắt đầu công việc sửa chữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "workwear", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Put on workwear: mặc quần áo lao động.
      • Remember to put on your workwear before entering the workshop. (Nhớ mặc quần áo lao động trước khi vào xưởng.)
    • Take off workwear: cởi quần áo lao động.
      • He took off his workwear after finishing the shift. (Anh ấy cởi quần áo lao động sau khi kết thúc ca làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "workwear". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành như xây dựng, sản xuất, nông nghiệp.
workwear
A carpenter wears durable workwear while building a wooden bookshelf.