workweek
Định nghĩa
Danh từ: "workweek" (tuần làm việc) chỉ khoảng thời gian làm việc trong một tuần lịch, thường được tính bằng số ngày hoặc số giờ làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã làm việc một tuần làm việc 40 giờ.)
- (Tuần làm việc tiêu chuẩn ở công ty này là từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compressed workweek": tuần làm việc nén (làm việc nhiều giờ hơn trong ít ngày hơn).
- Many employees prefer a compressed workweek of four 10-hour days. (Nhiều nhân viên thích tuần làm việc nén với bốn ngày làm việc 10 giờ.)
"workweek hours": số giờ làm việc trong tuần.
- The company reduced workweek hours to improve work-life balance. (Công ty đã giảm số giờ làm việc trong tuần để cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Workday (n): ngày làm việc.
- A typical workday starts at 9 AM and ends at 5 PM. (Một ngày làm việc điển hình bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
Workweek có thể được viết tách rời thành "work week" (tuần làm việc) trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
Working week: tuần làm việc (cách diễn đạt phổ biến ở Anh).
- The working week in the UK is usually 37.5 hours. (Tuần làm việc ở Anh thường là 37,5 giờ.)
Work schedule: lịch làm việc (chỉ lịch trình cụ thể, không chỉ thời gian tổng thể).
- Her work schedule includes weekends. (Lịch làm việc của cô ấy bao gồm cả cuối tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work through: làm việc xuyên suốt (một khoảng thời gian).
- They had to work through the entire workweek to meet the deadline. (Họ phải làm việc xuyên suốt cả tuần làm việc để kịp hạn chót.)
Work off: làm việc để bù đắp (thời gian nghỉ).
- He needs to work off the extra hours from last week. (Anh ấy cần làm việc để bù lại số giờ thừa từ tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- Nine-to-five workweek: tuần làm việc tiêu chuẩn từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
- He got tired of the nine-to-five workweek and started freelancing. (Anh ấy chán tuần làm việc từ 9 đến 5 và bắt đầu làm việc tự do.)